NGÀNH NGHỀ: Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Tìm thấy 2670
| [email protected] | |
| Phone | 0965736339 |
| Mã số thuế | 0110881449 |
| Tên viết tắt | TRAM ANH TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TRAM ANH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-11-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-06T09:10:45 |
| Phone | 0941828762 |
| Mã số thuế | 1102076680 |
| Người đại diện | TÀO THANH TIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2024-11-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-23T09:09:50 |
| [email protected] | |
| Phone | 0945622495 |
| Mã số thuế | 6400459857 |
| Tên quốc tế | THANH LAM TRADING SERVICES AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI QUANG MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông |
| Ngày thành lập | 2024-11-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-01T09:10:07 |
| [email protected] | |
| Phone | 0986959119 |
| Mã số thuế | 0110884785 |
| Tên viết tắt | HANG ANH TMSX CO., LTD |
| Tên quốc tế | HANG ANH TM AND SX COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-11-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-09T08:09:43 |
| Phone | 0932516625 |
| Mã số thuế | 0318758941 |
| Người đại diện | LÂM QUANG THỐNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-11-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-26T11:40:11 |
| Phone | 0981189131 |
| Mã số thuế | 2902206281 |
| Tên viết tắt | RABON CO.,LTD |
| Tên quốc tế | RABON COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGÔ VĂN LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2024-11-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-28T17:10:11 |
| Phone | 0904193841 |
| Mã số thuế | 0202265111 |
| Tên quốc tế | NGOC HA FOOD SUPPLY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2024-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-30T12:09:53 |
| [email protected] | |
| Phone | 0976807225 |
| Mã số thuế | 4202012245 |
| Người đại diện | HOÀNGHUYHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2024-11-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-26T10:10:15 |
| [email protected] | |
| Phone | 0978002894 |
| Mã số thuế | 3603993057 |
| Tên viết tắt | 10 STAR CO., LTD |
| Tên quốc tế | 10 STAR COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGÔ KHẢ THIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2024-11-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-27T09:10:32 |
| Phone | 0702079191 |
| Mã số thuế | 3401258386 |
| Tên quốc tế | BINH THUAN AGRICULTURE GROUP CO.,LTD |
| Người đại diện | TRƯƠNG THỊ THUỲ DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2024-11-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-29T08:40:19 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 267
- Trang sau »