NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0918689724
Mã số thuế0313782362-001
Tên viết tắtCA MAU BRANCH - NAVY TRADING PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếCA MAU BRANCH - NAVY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ KIM THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýHuyện Đầm Dơi - Đội Thuế liên huyện Khu vực II
Ngày thành lập2024-12-16
Thay đổi giấy phép2025-04-14T07:38:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
0146
1050
1030
1010
1020
4610
8292
0162
0163
0161
0891
5210
0321
0322
1040
3290
2012
1080
1079
2100
1062
0121
0117
0119
0129
0113
0111
0112
0150
1061
Phone0917383435
Mã số thuế1801789010
Tên viết tắtAGRI SHARK CO., LTD
Tên quốc tếAGRI SHARK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýQuận Cái Răng - Đội Thuế liên huyện Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2025-05-21
Thay đổi giấy phép2025-05-23T11:15:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989 759 065
Mã số thuế1501153880
Tên viết tắtFREEDOM BLEEM Co.,Ltd
Tên quốc tếFREEDOM BLEEM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THU THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýHuyện Trà Ôn - Đội Thuế liên huyện Khu vực III
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-04-01T11:42:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4799
4791
1030
8560
8559
7490
0163
0161
7020
7214
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
0164
Phone0966660485
Mã số thuế0109351976
Tên quốc tếDYNASTY ENERGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HOÀNG CÚC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýThuế thành phố Huế
Ngày thành lập2020-09-23
Thay đổi giấy phép2025-10-24T22:06:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế4700301779
Người đại diệnDƯƠNG QUANG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-10-28
Thay đổi giấy phép2025-10-30T03:27:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4784
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
1610
2592
4330
0162
5229
5225
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
1623
1076
2593
1622
3100
1621
2599
1629
1079
0232
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0987357135
Mã số thuế0202317835
Tên viết tắtHAI TUYEN BES CO., LTD
Tên quốc tếHAI TUYEN BUILD AND ENVIRONMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-10-15
Thay đổi giấy phép2025-10-31T04:24:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4722
1050
1030
1010
1020
4312
1101
2592
4330
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
1103
1073
1071
2593
1040
1072
1074
1075
1102
2599
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0118
4940
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Mã số thuế5901194141
Tên viết tắtHAI THANH NS JSC
Tên quốc tếHAI THANH NS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH LƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2022-10-10
Thay đổi giấy phép2025-10-26T05:18:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
8299
0163
0231
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
Phone0976158962
Mã số thuế0601290800
Tên quốc tếHOA PHAT AGRICULTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-06-26
Thay đổi giấy phép2025-10-27T17:27:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4663
4773
4330
7110
4321
4329
0321
0322
4311
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4222
4221
4212
4299
4101
Phone0983666668 - 0905228
Mã số thuế6001704313-004
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2025-10-29T11:23:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4773
1030
7730
7710
4312
5621
7820
7830
5629
8292
5510
5630
6399
4330
8010
7810
5229
8299
5225
6499
6619
7020
9329
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
3290
3520
3250
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0915734687
Mã số thuế4500669163-001
Người đại diệnLÊ THỊ THÙY MAI
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-10-30T02:36:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4634
4632
4759
4789
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0141
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9000
0810
0891
6810
5610
0121
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118