NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Email[email protected]
Phone0913642442
Mã số thuế3901357949
Tên viết tắtDAT XANH BEN CAU COMPANY
Tên quốc tếDAT XANH BEN CAU AGRICULTURAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:40:02
Tên ngành nghề
5224
0146
0149
1030
1010
1020
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
7810
0162
5229
8299
0163
0161
0312
5210
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1071
1075
2012
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0913321388
Mã số thuế2601120827
Người đại diệnTRẦN VĨNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T13:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4632
4690
4759
4773
4711
4722
0146
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0311
0312
3600
7120
4322
4329
7212
7320
0131
0322
1623
1709
1040
2813
2825
2821
1075
2012
1629
2220
2651
1080
1062
3312
3830
3700
3811
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3821
Mã số thuế0402271056
Người đại diệnLÊ THỊ NI NA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:39:56
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0146
0149
0145
0141
8299
0131
0132
0321
0322
2029
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0708776668
Mã số thuế1801785489
Tên viết tắtMISATO VIỆT NAM
Tên quốc tếMISATO VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÂM MINH ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:39:47
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4773
1030
7730
7710
4610
8292
7490
8299
0163
0161
5210
6810
7212
7214
7211
0131
0132
7310
3511
2011
2012
2029
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
1061
0164
Email[email protected]
Phone0936672098
Mã số thuế0111015019
Tên viết tắtLANG BIANG COFFEE.,JSC
Tên quốc tếLANG BIANG COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4759
4723
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
7722
7730
7721
1101
5621
4610
5629
8292
5630
7490
8299
0163
5912
7420
5911
7410
7020
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1104
1075
1102
1079
8230
0126
0128
0119
Phone0865724880
Mã số thuế0111015393
Tên viết tắtVIET HOA THONG LIENINTERNAHONAL TRADING CO., LTD
Tên quốc tếVIET HOA THONG LIEN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T18:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4722
5224
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4610
5629
8130
8292
5630
2592
4330
7490
9321
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
7110
9329
4390
0231
0311
0312
5210
6810
4321
4329
7214
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1080
1079
3315
3830
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Email[email protected]
Phone0972982098
Mã số thuế0111013452
Tên quốc tế139 CONSTRUCTIONINVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T10:10:15
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4711
4753
4312
1610
4610
4330
8299
0240
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
2395
1622
1621
2393
1629
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972335473
Mã số thuế0318894704
Tên quốc tếAGRICOLA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỒNG CẨM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T10:11:19
Email[email protected]
Phone0989299490
Mã số thuế0111009713
Tên viết tắtNASAR VIETNAM JSC
Tên quốc tếNASAR VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4723
4782
4785
4719
4711
4781
4783
4784
4722
5224
1030
5590
5621
5629
5510
5630
8559
5610
1076
1104
0121
0127
0128
0119
0129
0112
0118
Email[email protected]
Phone0898000036
Mã số thuế0111010606
Tên viết tắtMUSHBETTER VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếMUSHBETTER VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T17:10:20
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4759
4723
4711
4741
4512
4791
4722
4541
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
5621
7830
7911
4513
8531
7990
8211
8560
5510
5630
7912
4330
7490
6209
5229
8220
7110
7410
7020
6120
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
9511
9512
8230
0121
0119
0118
6202
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
5820