NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Email[email protected]
Phone0928301668
Mã số thuế0111049748
Tên viết tắtGROWVET
Tên quốc tếGROWVET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4799
4719
4722
4772
5224
0146
0149
0145
0141
5621
5629
5510
5630
0162
5229
8299
0161
5210
5610
0121
0128
0119
0129
0210
0150
Phone0903907237
Mã số thuế0318949110
Người đại diệnHUỲNH THỊ PHƯƠNG THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:09:53
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
4312
4610
8130
4330
0161
7410
4390
5210
4322
4321
3320
0131
0132
4311
7310
0121
0119
0129
0118
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Email[email protected]
Phone0924979678
Mã số thuế0111049917
Tên quốc tếNGUYÊN TINH GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:39:49
Phone0706680456
Mã số thuế1801788497
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV XD VT AGV
Tên quốc tếAGV TRANSPORT CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANYLIMITED
Người đại diệnUNG THỊ THU NGÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4690
4641
4759
4753
4530
5224
7710
4312
5621
7820
7830
4610
5629
8130
8292
8211
8110
1812
9620
4330
6209
5229
9639
0161
7110
5913
5911
7020
1811
5210
4322
4321
5610
4311
3100
2021
1820
3314
3830
3812
3811
8230
0121
0119
0129
4933
8121
8129
4293
4212
4292
4299
4291
4101
4102
6311
3821
Email[email protected]
Phone0983404456
Mã số thuế2301332852
Tên quốc tếLE BINH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4759
4773
4771
4799
4719
4781
4741
4761
4791
4783
4784
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
8110
1812
5630
7912
9620
4330
0162
5229
8299
5225
9639
0163
0161
9000
9329
4390
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
7320
0131
0132
0321
4311
7310
1073
1071
1072
3290
1074
1075
2023
1080
1079
1062
1820
3312
3314
3319
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4299
4101
Phone0919831259
Mã số thuế5801535493
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGỌC SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:09:51
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4723
4719
4721
4711
4722
0146
1030
1010
5590
5621
5629
8110
5510
5630
0162
0163
0161
9329
5610
0131
0119
0118
0150
0164
Email[email protected]
Phone0798956789
Mã số thuế3901359110
Người đại diệnTRẦN THỊ ÚT LONG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:29
Email[email protected]
Phone0968988259
Mã số thuế0111049441
Tên viết tắtVIETCROP AGRICULTURAL IMPORT EXPORT., JSC
Tên quốc tếVIETCROP AGRICULTURAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:02
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4723
4773
4791
4722
5224
1030
1010
1020
7710
1610
4610
8292
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0311
0312
5210
7212
7214
7320
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1622
1629
1079
2021
0232
0121
0126
0119
0113
0118
4933