NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Phone0978173709
Mã số thuế2600945889
Tên viết tắtAN PHU GE.,JSC
Tên quốc tếAN PHU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ TUỆ MINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:56:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0974758665
Mã số thuế2600976742
Tên viết tắtHOA HONG PHAN CO.,LTD
Tên quốc tếHOA HONG PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:20:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4632
4759
4773
4721
4772
0146
0149
0145
0141
1030
0162
8299
5221
0163
0161
7500
1080
0128
0119
0118
0150
4933
4932
4931
1061
Phone0913308285
Mã số thuế2600912851
Tên viết tắtFORIMEX VIET NAM JSC
Tên quốc tếFORIMEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:59:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
1101
1610
5621
5510
1313
0162
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2029
1629
1200
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0974370355
Mã số thuế2600984479
Tên viết tắtTVS C
Tên quốc tếTHONG VIET SUNSTAR JSC
Người đại diệnBÙI KIM THÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2017-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:22:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0932912328
Mã số thuế6300222156
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM XD MINH PHÁT
Tên quốc tếMP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN NHẪN GIẢ
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2013-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:51:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4789
4312
7911
7990
7912
2592
7490
6810
4322
4321
4329
0131
2710
2733
3313
0121
0128
0119
0113
0118
6820
4933
4299
4101
Phone0912524043
Mã số thuế6200083011
Người đại diệnGIÁP THỊ CHỈ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2015-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:29:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
0230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0974503469
Mã số thuế6200091679
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:32:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4690
4641
4752
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
5510
5630
6810
5610
0131
0121
0119
0129
0118
6820
4933
4931
Phone0613836110
Mã số thuế3602229794
Tên viết tắtAGROPARK
Tên quốc tếDONG NAI AGRICULTURE AND INDUSTRY COMPLEX MANAGEMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG KHÔI PHỤC
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2010-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:08:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4719
4711
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
7730
0162
5229
0163
0161
7020
6810
4322
721
0131
1080
3700
3811
0121
0125
0117
0128
0119
0129
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
4933
4299
4101
1061
0164
3900
3821
Phone0982251467
Mã số thuế5200823962
Tên viết tắtTHANH TUNG MIEN TAY GE., JSC
Tên quốc tếTHANH TUNG MIEN TAY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH ĐOÀI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:52:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913231166 09892311
Mã số thuế5000848462
Tên viết tắtTHANH BINH TPS CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH BINH CLEAN FOOD DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2018-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:09:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
46204
4632
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
8130
5510
4330
9312
0162
5229
0163
0161
4322
4321
5610
0131
0322
4311
8219
1040
03224
1074
1075
1420
1080
1062
1512
1511
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
8121
8129
422
42102
4299
4101
1061
0164