NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Mã số thuế0105253287-030
Người đại diệnTRẦN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4511
4634
4652
4641
4663
4752
4723
4724
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4312
6312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
5629
8211
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
9000
7410
9101
6110
6120
4390
0810
0311
6810
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1701
1071
1709
1622
1104
1702
1621
1075
9511
3313
9512
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0977277955
Mã số thuế0107308037
Tên viết tắtF2F CO.,LTD
Tên quốc tếF2F THANG LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MAI DUNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:54:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4742
4722
4772
4764
4520
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4513
5629
7990
5630
7912
4330
7490
6209
5229
6190
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
9511
9512
9521
3315
3700
3812
3811
0119
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
5820
Mã số thuế3400943332
Người đại diệnĐÀO THANH HUY
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2011-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:11:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
6492
0162
0240
6619
6110
6120
0810
0231
0131
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0210
0150
6820
4933
422
421
4101
Phone0981724536
Mã số thuế3301628562
Tên viết tắtTINH HOA ANNAM CO., LTD
Người đại diệnCAO PHÚ HẢI
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:45:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4799
4791
1030
1101
0163
0161
0231
721
0131
1040
2023
2029
1629
1079
2100
1062
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Mã số thuế0313449361
Tên quốc tếTAN LUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tấn Luyện
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-19 00:01:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314565138
Tên viết tắtDPITS CO., LTD
Tên quốc tếDP VIETNAM INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ TIỂU PHỤNGĐỖ VĂN ĐIỆN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:50:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
5510
2592
0162
5229
8299
0163
0161
721
0131
2591
0170
2814
2511
2816
1622
2811
1621
3290
3520
2710
2720
1629
2790
2812
3530
3510
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Mã số thuế0108344260
Tên viết tắtBIO NATURA AGRICULTURAL CO., LTD
Tên quốc tếBIO NATURA AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HÙNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:22:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4742
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4610
7990
8211
1812
5510
5630
7912
1313
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7020
1811
0311
0312
5210
1410
7320
0131
0321
0322
7310
0170
1071
1040
1520
03224
1392
1075
1629
1420
1393
1062
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0112
0118
0150
4932
4931
0164
Phone0437183388
Mã số thuế0107399108
Tên quốc tếTHUY CUONG TRAVEL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THANH THỦY
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:46:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4759
4723
4719
4721
4741
4730
4761
4753
4742
4722
4764
4751
1010
1020
7729
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
4330
6209
5229
8299
5221
5222
5912
1811
0220
0311
0312
5210
4322
4321
6201
5610
4311
7310
1629
8230
0119
0118
0150
6202
4933
4932
4931
4299
4101
5820
Phone0909090647
Mã số thuế0313134883
Tên quốc tếHUONG VI XANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:45:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4762
4723
4789
4773
4771
4721
4711
4761
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5510
5630
0162
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164