NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Email[email protected]
Phone0907230190
Mã số thuế0318881462
Tên viết tắtPNA BIOTECH CO., LTD
Tên quốc tếPNA BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TIÊN PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:39:46
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4722
1030
7490
8299
0163
0161
7212
7214
7211
7213
0131
0132
1104
3290
1079
1062
0128
0119
0129
0210
1061
0164
Email[email protected]
Phone0868599334
Mã số thuế0111000340
Tên viết tắtCUONG THINH INTERNATIONAL MEDICINAL MATERIALS CO., LTD
Tên quốc tếCUONG THINH INTERNATIONAL MEDICINAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T13:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4610
8299
0163
0161
7212
7211
7213
7320
0131
0132
1077
1076
1104
3290
2023
2029
3250
1080
1079
2100
0117
0128
0119
0129
4933
0164
Phone0916749278
Mã số thuế5801532527
Tên viết tắt573 INVES.,JSC
Tên quốc tế573 HOUSINGINVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T10:40:33
Tên ngành nghề
4649
4633
4663
4723
4312
5590
6312
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
8551
4330
6209
7110
9700
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
7310
8230
0119
0129
6820
4931
4212
4299
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone0326837622
Mã số thuế1001295975
Người đại diệnVŨ HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:39:56
Phone0906915388
Mã số thuế0318882547
Tên viết tắtCTY TNHH TM VÀ ĐT RỒNG PHƯƠNG NAM
Tên quốc tếRONG PHUONG NAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THANH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T15:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4771
5224
7730
7710
4312
8130
4330
5229
5225
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
2012
3312
9511
3314
3812
3811
8230
0128
0119
0129
0118
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0767621669
Mã số thuế0318881670
Tên viết tắtSPM GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếSPM GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4719
4721
4711
2396
1050
1030
1010
1020
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0162
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
2395
1077
2511
1071
1076
2593
1040
3230
3290
2420
2023
2513
2029
2599
2399
2410
2022
1080
1079
2512
1062
2394
1820
3311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0903360008
Mã số thuế0318880740
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV VÀ ĐT NHẬT QUANG
Tên quốc tếNHAT QUANG INVESTMENT AND TRADING SERVICE COMPANYLIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THÚY MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4771
5224
7730
7710
4312
8130
4330
5229
5225
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
2012
3312
9511
3314
3812
3811
8230
0128
0119
0129
0118
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0961776483
Mã số thuế0901184024
Tên viết tắtCENFA CNC.,JSC
Tên quốc tếCENFA HIGH TECHNOLOGY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T17:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4690
4789
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
4772
1050
4610
8292
7490
8299
5210
6810
1709
1702
2011
2023
2029
3250
1079
2100
8230
0128
0119
Email[email protected]
Phone0976665346
Mã số thuế0111000005
Tên quốc tếP&AHOUSING DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HẢI DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4690
4663
4759
4752
4773
5224
7730
7710
4312
5320
8130
4330
5229
8299
5225
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0119
0129
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Email[email protected]
Phone0362759060
Mã số thuế0111000319
Tên quốc tếTRAN MINH ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T18:10:42
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4773
4771
4512
4772
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1071
1040
1622
1621
1629
1062
0121
0119
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
1061
0164