NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Email[email protected]
Phone0983210688
Mã số thuế2500737941
Tên viết tắtKIJU SACHI JSC
Tên quốc tếKIJU SACHI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T12:09:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4690
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
7710
4610
8292
8211
5630
8299
8291
0240
0163
0161
7020
5610
0131
0132
8219
7310
1073
1071
1040
1072
1392
1074
3250
1079
2021
2100
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0975126318
Mã số thuế5500663533
Người đại diệnPHẠM THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:10:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
4330
0162
0163
0161
4390
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0322
4311
0170
1077
1076
3511
2023
2012
1629
2733
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3700
3811
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Phone0832883993
Mã số thuế1001297595
Người đại diệnVŨ LƯƠNG BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4752
4723
4719
4721
4781
4724
4791
4722
4543
4530
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
0162
6209
0163
0161
6201
0131
0132
0322
1075
1079
1062
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6202
1061
6311
0164
5820
Phone0566068999
Mã số thuế4900922734
Tên quốc tếXNK HOANG MINH LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T07:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4742
4763
4722
4772
4541
4530
4542
4520
5224
4312
7820
7830
4513
8110
7810
0162
5229
8299
5225
5221
5222
5223
0163
0161
0220
0231
5210
6810
4311
0170
3830
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4293
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0852021481
Mã số thuế4900922727
Tên viết tắtTHINH VUONG IM - EX CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH VUONG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT TIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU THỊ THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:10:22
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4741
4753
4722
4751
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
5229
8299
5225
0163
0161
5210
0131
0132
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0941031878
Mã số thuế6300378837
Người đại diệnPHAN VĂN TÁM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:39:55
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
8292
0162
8299
0163
0161
5210
0322
2011
2023
2012
1080
1062
0113
0111
0112
4933
5022
1061
0164
Email[email protected]
Phone0905542556
Mã số thuế3401263435
Tên viết tắtTREEX
Tên quốc tếTREEX VIETNAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ THÊ MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:40:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4721
4711
4761
4722
4772
5224
1030
7729
7730
7740
7710
7820
4610
8292
7810
0162
5229
8299
5225
0161
5210
6810
7320
5610
0131
0132
7310
1077
1076
2219
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5012
4931
5011
1061
0164
Email[email protected]
Phone0980972658
Mã số thuế4900922773
Tên quốc tếTSHL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ LUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:10:30
Tên ngành nghề
4620
4632
4690
4721
4722
5224
1020
4312
1610
4610
5229
8299
5225
0240
0220
0231
5210
0321
0322
4311
1623
1701
1702
1621
1629
0232
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0112
0118
0210
4933
Phone0916724266
Mã số thuế2803161826
Tên quốc tếVIETNAM - RUSSIAIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNDUYNGỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:09:52
Tên ngành nghề
4511
4632
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
5629
5510
5630
4330
0162
8299
0240
0163
0161
9329
4390
0220
0231
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
1623
1622
3100
1621
1629
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821