NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Email[email protected]
Phone0888337999
Mã số thuế1001297108
Tên viết tắtTHU VU REAL ESTATE
Tên quốc tếTHU VU REAL ESTATE DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:40:12
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4511
4632
4663
4759
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
5590
1610
5621
4513
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7410
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1622
3100
1621
1629
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Email[email protected]
Phone0908866999
Mã số thuế0111018002
Tên viết tắtMONCADA CO
Tên quốc tếMONCADA TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:09:57
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
1313
0162
0240
0163
0161
0220
0231
1410
0131
0132
2680
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1709
2816
1076
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2818
1072
1702
1520
1621
2610
2813
2825
2826
2829
2817
2821
2819
2620
1074
1075
2720
2640
1629
2030
1393
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
1062
1430
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0969172989
Mã số thuế4300906723
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THIÊN BÚT
Người đại diệnPHAN VĂN MẪN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:09:54
Tên ngành nghề
4312
4330
0162
0990
0163
0161
4390
0899
0810
0891
0893
0892
6810
4322
4321
4329
4311
2395
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0976247316
Mã số thuế1402204566
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T21:09:46
Email[email protected]
Phone0913642442
Mã số thuế3901357949
Tên viết tắtDAT XANH BEN CAU COMPANY
Tên quốc tếDAT XANH BEN CAU AGRICULTURAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:40:02
Tên ngành nghề
5224
0146
0149
1030
1010
1020
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
7810
0162
5229
8299
0163
0161
0312
5210
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1071
1075
2012
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0402271056
Người đại diệnLÊ THỊ NI NA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:39:56
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0146
0149
0145
0141
8299
0131
0132
0321
0322
2029
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0868363082
Mã số thuế3200748422
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐÔNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:39:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4711
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
7820
7830
4610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
6810
1410
5610
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1520
1074
1075
1102
1420
1062
1430
0232
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4101
4102
1061
Phone0708776668
Mã số thuế1801785489
Tên viết tắtMISATO VIỆT NAM
Tên quốc tếMISATO VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÂM MINH ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:39:47
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4773
1030
7730
7710
4610
8292
7490
8299
0163
0161
5210
6810
7212
7214
7211
0131
0132
7310
3511
2011
2012
2029
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
1061
0164
Email[email protected]
Phone0972982098
Mã số thuế0111013452
Tên quốc tế139 CONSTRUCTIONINVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T10:10:15
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4711
4753
4312
1610
4610
4330
8299
0240
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
2395
1622
1621
2393
1629
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903865281
Mã số thuế1702312121
Người đại diệnMAI HỒNG ĐIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T07:09:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4543
4530
4520
2396
1030
1020
4312
6312
1610
4513
5629
5510
2592
4330
0162
6209
0240
0163
0161
5912
5911
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0510
4321
4329
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
1071
2593
3240
1622
1104
3100
1621
3290
1075
2023
2391
2393
2599
1629
2399
3250
1080
1079
1062
1430
1512
2392
2394
3312
3313
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
6311
0164
5820