NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Mã số thuế2200107515-010
Tên viết tắtSOSUCO
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2012-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:48:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone072-823747
Mã số thuế1100397858
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập1998-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:17:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế1100110738
Tên quốc tếHIEP HOA SUGAR - CANE AND SUGAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKUMAR ARUNACHALAM MOHAN
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2006-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:02:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0923178548
Mã số thuế3603314587
Tên quốc tếTRAN QUOC HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-05-31 04:09:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0312824531-001
Người đại diệnLƯU QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-07-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 13:49:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
8292
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0321
0322
0170
1623
1040
1622
03224
1621
2029
1629
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0974992868
Mã số thuế0106667629
Tên quốc tếTOAN TAM TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnQuản Đắc Bản
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:36:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
8130
4330
0162
5229
8299
0161
5210
4322
4321
5610
0131
4311
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone025 6252365
Mã số thuế4900613895
Tên quốc tếTUAN LOC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Trọng Lập
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2010-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:12:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906776066
Mã số thuế0312011656-001
Người đại diệnLÊ NA
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2013-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:34:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4762
4723
4773
4771
4741
4761
4742
4772
4764
0161
6619
7020
0131
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
8129
Mã số thuế0106438379
Tên viết tắtEUROVIET CO .,LTD
Tên quốc tếEURO VIET TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN KHÁI
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:05:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4632
4759
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4742
4763
4722
1030
7911
4610
7990
7912
2592
0162
5229
8299
0161
8230
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118