NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0936630107
Mã số thuế5701777354
Tên viết tắtTHACH GIANG GE.,JSC
Tên quốc tếTHACH GIANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẠCH GIANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0933962912
Mã số thuế3901311422
Người đại diệnTHÁI TRƯỜNG GIANGHUỲNH BẢO CHÂU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:50:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4690
4752
4773
4719
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
4330
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0936057759
Mã số thuế6400313079
Tên viết tắtPTRTCĐN - ĐN0 JSC
Tên quốc tếPTRTCĐN DAK NONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2014-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:53:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1101
8532
7990
5510
0240
0220
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
1080
2310
2392
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0989634738
Mã số thuế6001543313
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SXTMXNK Ý TRANG
Tên quốc tếY TRANG PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2016-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:47:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0142
0141
1030
4312
1101
5621
5629
5510
4330
0162
0163
0161
7110
0220
0892
5210
4322
4321
0131
0132
4311
1103
1104
2023
2012
2013
1102
2029
1079
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0977647448
Mã số thuế6400330998
Tên viết tắtCTCP.MTX.HH
Tên quốc tếHO HOA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ HOA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:55:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0965605842
Mã số thuế6400332145
Người đại diệnLÊ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0973 876 768
Mã số thuế6400393966
Tên viết tắtDAK NONG CO;LTD
Tên quốc tếDAK NONG AGRICULTURAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÁCH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2018-08-31
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:28:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4723
4722
4530
1030
1010
1020
4312
7990
5510
7912
2592
7490
7110
7020
0810
5210
4322
3320
7320
5610
0131
0132
0322
1073
1071
2824
1074
1075
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0125
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4101
4102
1061
3821
Phone0901234507
Mã số thuế6400335266
Tên viết tắtCTCP.MTX.CH
Tên quốc tếCUC HUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CÚC HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:16:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0963509789
Mã số thuế6400337062
Tên quốc tếNGUYEN GIAP GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIÁP
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976341155
Mã số thuế6101227625
Tên viết tắtC.TY TNHH TMDV HÀ DŨNG MĂNG ĐEN
Người đại diệnĐỖ VIẾT DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-05-30 02:15:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4620
4634
5621
0162
0240
0163
0161
0220
0231
3320
5610
0131
7310
1623
1622
3100
1629
3312
3314
3313
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164