NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0946815975
Mã số thuế5500554164
Tên viết tắtNGUYEN HUY HA TP CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN HUY HA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2017-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:15:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4721
4791
4722
4772
1050
1030
1010
7730
1610
0162
8299
0240
0163
0810
0220
0231
0131
1623
1622
1621
1074
1075
1629
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone01696731516
Mã số thuế5500524272
Tên viết tắtTHAO NGUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ƯỚC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2015-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0946561851 0163069
Mã số thuế5500524434
Tên viết tắtHUYNH GIAP GE.,JSC
Tên quốc tếHUYNH GIAP GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÚY HUYNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976492670
Mã số thuế0106999582
Tên quốc tếTHANH BINH ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ SÍNH (HIỀN)
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:44:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0915610461
Mã số thuế0310639942-001
Người đại diệnĐỖ VĂN VÕ THANH
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4773
4530
4520
7730
1101
4513
8292
5229
0240
0161
0220
0131
1072
2012
2013
2212
2021
3510
0125
0113
0114
0210
4933
Phone05013 683613
Mã số thuế6001395552-001
Người đại diệnNGUYỄN BÁ THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4632
7710
1101
2592
4330
0161
5210
4322
4329
0131
2395
2511
1071
1104
1072
3520
1074
2513
2012
2599
2512
3510
3312
0114
4933
422
421
4299
4101
Phone0902 219 051
Mã số thuế0106411458
Tên viết tắtPHUC LOC VN INVEST., JSC
Tên quốc tếPHUC LOC VIET NAM TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Hảo Mai
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:18:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
5224
4312
4610
4330
8299
5221
7110
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
2732
2750
2829
2824
2821
2733
2740
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
421
Phone0983 885 376
Mã số thuế2901972501
Người đại diệnTHÁI HỮU BÍNH
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2019-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 11:22:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4663
4730
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0161
7410
7020
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4293
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0433511199
Mã số thuế0107249423
Người đại diệnĐOÀN QUỐC TRƯỞNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
0170
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4101
0164
Phone0941599668
Mã số thuế0106934546
Tên viết tắtTRUST ID.,JSC
Tên quốc tếTRUST INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnThào Thị Phương
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8130
7990
5510
7912
3011
2592
4330
1313
7490
5229
0990
8299
0240
5912
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1324
1399
3211
1702
1520
1392
2011
2012
1920
1629
1311
1393
1080
1430
1391
1312
1512
3312
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101
3900
3822
3821