NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Email[email protected]
Phone0968381696
Mã số thuế0110881047
Tên viết tắtCHAU MAI INC
Tên quốc tếCHAU MAI INC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T08:40:23
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4330
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0812663966
Mã số thuế1001286466
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:10
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1075
1102
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
Phone0793876666
Mã số thuế0202264887
Tên viết tắtNHAT HUONG TI MTV CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT HUONG TRADINGINVESTMENT MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÀNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T16:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4781
4722
4772
5621
5629
5630
0162
0163
0161
3600
5610
2011
2012
2013
2029
2100
3830
3700
3812
3811
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0888809686
Mã số thuế0110903861
Tên viết tắtVIET AGRICULTURALINVESTMENT PROMOTION., JSC
Tên quốc tếVIET AGRICULTURALINVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC HUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T16:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4773
4771
4711
4741
4761
4791
4742
0146
0149
0145
0141
1050
1010
7729
7730
7721
7710
6312
5621
7911
4610
8531
8532
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8551
7490
9311
0162
5229
0163
0161
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
9329
5210
4329
6201
1410
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1629
1079
2100
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4299
1061
6311
5820
Phone0913329232
Mã số thuế2301309042
Tên quốc tếTUNG DUNG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ KHẮC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4759
4799
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0322
3511
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4932
0164
Email[email protected]
Phone0919741386
Mã số thuế0110879312
Tên viết tắtGREEN LEAF HOLDING., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
1313
8299
7410
1811
0311
0312
6810
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
3240
2750
1622
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2393
2029
1629
1420
2220
2030
1393
1079
1062
1430
1391
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Email[email protected]
Phone0919211222
Mã số thuế0110884400
Tên viết tắtHUNG PHU INTERNATIONAL TRADING - SERVICE JSC
Tên quốc tếHUNG PHU INTERNATIONAL TRADING -SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ CÔNG VINH - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T08:09:28
Tên ngành nghề
4633
4659
4634
4711
1610
1812
8299
1811
6810
3320
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2825
1629
1200
1430
1512
3312
0115
4933
Phone0334542078
Mã số thuế5901214246
Tên viết tắtCTY TNHH DƯỢC LIỆU ĐỨC THÀNH GL
Tên quốc tếDUC THANH GIALAI PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T08:40:07
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4799
4719
4711
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
0163
0161
7500
0131
0132
1104
2029
1080
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0358795351
Mã số thuế0318711982
Tên quốc tếDANH DAN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDANH DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-14 12:11:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
2592
4330
5229
0163
0161
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102