NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Mã số thuế0313449361
Tên quốc tếTAN LUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tấn Luyện
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-19 00:01:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979 443 273
Mã số thuế2500563170
Người đại diệnTẠ THỊ MAI
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:14:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
7721
7710
4312
5590
5621
4513
5629
5510
9311
5229
5610
0131
0322
4311
3830
0121
0129
0111
0112
4933
4932
4931
421
4101
Mã số thuế0313425642-001
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC CHIỂU
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:14:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
7912
2592
4330
7490
0162
5229
5221
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0312
0892
4322
4321
4329
3320
0131
0322
4311
1040
1104
3290
2825
2829
2822
2824
2821
2910
1062
3092
3319
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0124
0129
0113
0122
0112
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0314003636-001
Tên quốc tếNHAT HOA LE COMPANY LIMITED – HA NOI CITY BRANCH
Người đại diệnBÙI THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:34:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
7911
8533
8531
8543
8532
5629
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1077
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0210
0150
0164
Phone0906750589
Mã số thuế0304910226
Tên viết tắtG.CORP
Tên quốc tếGALAXY TRADING SERVICE REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Thọ Mạnh
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2007-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:21:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4641
4663
0146
0141
7710
5510
4330
9633
6619
7110
7420
4390
6810
5610
1104
0121
0119
0111
0112
6820
422
421
4299
4101
Phone0907215521
Mã số thuế0313937023
Tên viết tắtTANIGROUP JSC
Tên quốc tếTANIGROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM QUỐC BỬU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:36:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4543
4530
1030
7730
7710
4312
5621
4610
8130
7990
8292
8211
1812
4330
6492
8299
9633
0163
0161
5920
5912
6619
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0220
5210
6810
4322
4321
3320
6201
1410
0131
0132
4311
1073
1071
1104
1702
1520
3100
1392
2825
2817
1074
2220
1393
1079
1062
1430
1512
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
6202
6820
4931
8121
4222
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0933 543 509
Mã số thuế0313270396
Tên viết tắtLT PLASTIC
Tên quốc tếLE TRAN PLASTIC ENVIRONMENTAL TREATMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BẢO TRUNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:09:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
7730
2592
3600
0131
1623
1701
1709
3240
3230
1702
2011
2829
2822
2012
2013
2211
2212
2220
2022
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3811
0121
0129
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
3900
3822
3821
Phone0966152226
Mã số thuế2400767540-001
Tên viết tắtNHẬT ANH THÀNH PHỐ BẮC GIANG
Tên quốc tếNHAT ANH DEVELOPMENT OF EDUCATION AND MEDIA JOINT STOCK COMPANY - BAC GIANG CITY BRANCH
Người đại diệnPHAN LỆ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2018-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:47:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4620
4632
4690
4512
0144
0146
0142
0141
1030
1020
7721
7820
7830
8541
8531
8542
8532
8211
1812
8559
851
8551
8520
8552
9321
7810
6209
8299
5223
6110
6190
6120
9329
1811
6201
0131
3240
2610
1820
8230
0121
0128
0112
0118
6202
6311
5820
Phone0633946999
Mã số thuế5800942175
Tên viết tắtHARVEST DAY FARM JS CO
Tên quốc tếHARVEST DAY FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGHĨA
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2010-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:18:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0984 074 686
Mã số thuế2600932368
Tên quốc tếVINH PHAT INVESMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MINH THU
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2015-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:49:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4641
4771
4721
4753
4722
4751
0144
0146
0145
0142
0141
1010
7730
7710
5621
5629
0162
4321
1410
5610
4311
1324
1399
1520
1392
1420
1393
1080
1430
1391
1512
0117
0119
0113
0112
0118
0210
0150
4933