NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone0984 074 686
Mã số thuế2600932368
Tên quốc tếVINH PHAT INVESMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MINH THU
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2015-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:49:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4641
4771
4721
4753
4722
4751
0144
0146
0145
0142
0141
1010
7730
7710
5621
5629
0162
4321
1410
5610
4311
1324
1399
1520
1392
1420
1393
1080
1430
1391
1512
0117
0119
0113
0112
0118
0210
0150
4933
Phone0934076888
Mã số thuế3901215380
Tên viết tắtTHIEN Y INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN Y IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ KIM PHƯỢNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:52:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4761
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
4610
7990
5510
0162
5229
8299
0240
0163
6499
0161
9329
1811
0220
0231
0311
0312
6810
5610
0131
0321
0322
8219
7310
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4299
0164
Phone0338351713
Mã số thuế2500648875
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2020-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:31:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
5621
5629
8130
7990
9610
8710
8620
6209
0161
7110
7410
4322
6201
0322
1075
8230
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4229
4212
4299
4101
4102
Mã số thuế0303656859-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI TRINH
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:53:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4752
7730
8541
8531
8542
8532
8560
8559
851
8520
7490
6209
7110
7410
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6202
422
421
4299
Phone0969 078 066
Mã số thuế6400397262
Tên viết tắtVIGREEN FERTILIZER.,JSC
Tên quốc tếVIGREEN FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THƠ
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2018-11-07
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:28:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4711
1030
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0131
0132
2012
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0112
0210
0164
Phone0941599668
Mã số thuế0106934546
Tên viết tắtTRUST ID.,JSC
Tên quốc tếTRUST INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnThào Thị Phương
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8130
7990
5510
7912
3011
2592
4330
1313
7490
5229
0990
8299
0240
5912
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1324
1399
3211
1702
1520
1392
2011
2012
1920
1629
1311
1393
1080
1430
1391
1312
1512
3312
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0433511199
Mã số thuế0107249423
Người đại diệnĐOÀN QUỐC TRƯỞNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
0170
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4101
0164
Phone0903 711 963
Mã số thuế0314604958
Tên viết tắtTHIEN NHAN HIGH TECH COSMETICS CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN NHAN HIGH TECH CHEMICAL PHARMACEUTICS COSMETICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY TRUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:52:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
7490
0162
0163
0161
7420
7410
7500
721
7220
0131
1103
1104
2023
1102
2029
1080
1079
2100
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
0164
Phone0263870254 - 090348
Mã số thuế4800837309
Người đại diệnMÔNG HỮU CẦU
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bảo Lạc
Ngày thành lập2012-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:09:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908342176
Mã số thuế0108495566
Tên viết tắtSBT VIETNAM BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếSBT BIOTECH .,JSC
Người đại diệnQUẢN NGỌC TÚ ANH
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:20:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4724
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7710
6312
5621
7911
7990
8560
5510
5630
7912
8559
7490
9312
9311
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7020
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6311
0164