NGÀNH NGHỀ: Trồng hoa hàng năm
Tìm thấy 308
| Phone | 0903 859 419 |
| Mã số thuế | 1702106640 |
| Tên viết tắt | NTQ TECHNOLOGY |
| Tên quốc tế | NGUYEN TAM PHU QUOC TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN GIA QUYẾT |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2017-11-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:51:44 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0903396262 |
| Mã số thuế | 1702065747 |
| Tên viết tắt | VESTIN |
| Người đại diện | LIN A SÁNG |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2016-10-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:48:10 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0968 413 207 - 01236 |
| Mã số thuế | 1702133549 |
| Tên quốc tế | UONG GIA HOTEL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | UÔNG HOÀI AN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2018-07-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:55:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 4201250141 |
| Người đại diện | LÊ VĂN TUYÊN |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang |
| Ngày thành lập | 2011-01-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 08:31:42 |
| Phone | 02583504949 |
| Mã số thuế | 4201197522 |
| Người đại diện | LÊ THỊ PHƯỢNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2010-07-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:56:43 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0916757373 |
| Mã số thuế | 1700555136 |
| Tên viết tắt | MLC |
| Tên quốc tế | MINH LONG LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VĂN THANHTRẦN ANH NAM |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực An Biên - An Minh |
| Ngày thành lập | 2007-11-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 05:12:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02116334566 |
| Mã số thuế | 2500547179 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HẰNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường |
| Ngày thành lập | 2015-04-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 06:49:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0273 821 758 0912 4 |
| Mã số thuế | 5000291559 |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH DŨNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2008-04-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 08:12:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0273 821141 0913 07 |
| Mã số thuế | 5000516668 |
| Người đại diện | HÀ VĂN BÌNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2009-07-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:13:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05113500847 |
| Mã số thuế | 0400420129 |
| Tên viết tắt | AN VIET |
| Tên quốc tế | CÔNG TY AN VIỆT |
| Người đại diện | LÊ VĂN NGÃI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2002-05-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:21:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46202 | Bán buôn hoa và cây |
| 77101 | Cho thuê ôtô |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01183 | Trồng hoa hàng năm |
| 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 37002 | Xử lý nước thải |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 31
- Trang sau »