NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0353848899
Mã số thuế4900921836
Tên viết tắtTHINH PHAT IM - EX CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH PHAT AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT TIMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:09:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4741
4753
4722
4751
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
5229
8299
5225
0163
0161
5210
0131
0132
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Email[email protected]
Phone0939190927
Mã số thuế1301143652
Tên viết tắtNEW ONE SHRIMP HATCHERY JSC
Tên quốc tếNEW ONE SHRIMP HATCHERY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:10
Phone0349886888
Mã số thuế0700893630
Tên quốc tếDUC ANH HA NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T14:39:46
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4663
4752
4773
7730
7710
4312
8130
4330
4390
4322
4321
4329
4311
0121
0119
0129
0118
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0767621669
Mã số thuế0318881670
Tên viết tắtSPM GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếSPM GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4719
4721
4711
2396
1050
1030
1010
1020
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0162
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
2395
1077
2511
1071
1076
2593
1040
3230
3290
2420
2023
2513
2029
2599
2399
2410
2022
1080
1079
2512
1062
2394
1820
3311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Email[email protected]
Phone0988961290
Mã số thuế1602194795
Người đại diệnLÊ VĂN QUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T15:39:48
Email[email protected]
Phone0976665346
Mã số thuế0111000005
Tên quốc tếP&AHOUSING DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HẢI DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4690
4663
4759
4752
4773
5224
7730
7710
4312
5320
8130
4330
5229
8299
5225
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0119
0129
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Email[email protected]
Phone0964283150
Mã số thuế0110998912
Tên viết tắtHA NOI INVEST GREENTECH.,JSC
Tên quốc tếHA NOI INVESTMENT GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:40:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4543
4530
4542
4520
2396
1020
4610
3012
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4321
4329
3320
0321
0322
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2640
2393
2029
2599
2399
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2021
2392
3092
2394
3530
3319
3315
0121
0117
0122
0118
4223
Email[email protected]
Phone0947870880
Mã số thuế0110999320
Người đại diệnLỀU VŨ THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T17:09:55
Tên ngành nghề
4669
4663
4752
4723
4773
0144
0146
0145
0142
0141
5621
7911
5629
8130
7990
5630
7912
8620
0162
5225
0163
0161
7410
5210
6810
5610
0131
0132
0322
0121
0128
0210
6820
4933
4932
8121
8129
Email[email protected]
Phone0362759060
Mã số thuế0111000319
Tên quốc tếTRAN MINH ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T18:10:42
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4773
4771
4512
4772
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1071
1040
1622
1621
1629
1062
0121
0119
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
1061
0164
Email[email protected]
Phone0396022272
Mã số thuế1102089545
Tên viết tắtSEED EDUCATION SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếSEED EDUCATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ DIỄM THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T10:09:47
Tên ngành nghề
4761
0144
0146
0145
0142
0141
5621
7911
5629
8130
7990
8560
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
0162
0163
0161
7020
6810
7310
8230
0121
0126
0127
0123
0118
0150
4932
6311