NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0904882582
Mã số thuế5500659093
Tên viết tắtCTCP XNK DƯƠNG LONG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T15:09:49
Phone0965684577
Mã số thuế2700970582
Người đại diệnNGUYỄNTHỊLANANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T09:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4761
4763
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
8130
1812
5510
0162
0240
0163
0161
7500
1811
0220
0231
0312
7214
5610
0131
0132
0322
1080
1062
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Email[email protected]
Phone02835358933
Mã số thuế3901353535
Tên viết tắtDHN HOI AN
Tên quốc tếDHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
4330
1313
7010
0162
0240
0163
0161
7500
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
2591
1077
1076
1040
2750
1622
1621
2825
2829
2824
2821
2819
2710
1075
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Email[email protected]
Phone098589758509812315856
Mã số thuế4700294190
Tên viết tắtKOBAKA.,JSC
Tên quốc tếBAC KAN KOBE BEEF JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:11:07
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
1610
7911
7990
2592
4330
7490
9321
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1621
1074
1075
1629
2399
1079
1062
9524
3312
3314
3313
3812
3811
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0868565868
Mã số thuế0110923635
Người đại diệnPHẠM ĐINH VÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:22
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Mã số thuế5500659209
Tên quốc tếUYEN THUAN TAY BAC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4752
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0146
0149
1030
1010
7730
7710
5621
4610
5629
8211
5510
5630
8790
8710
8620
0162
8299
0163
0161
9329
8699
5210
5610
0131
0132
7310
1075
2012
1080
1079
2021
2100
1062
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0118
0150
4933
4932
0164
Email[email protected]
Phone0903797938
Mã số thuế3703276818
Tên viết tắtDUONG NAM TIEN CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG NAM TIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-26
Thay đổi giấy phép2024-12-26T21:39:48
Email[email protected]
Phone0583421989
Mã số thuế0110913605
Tên viết tắtMINH AN AGRICULTURE AND FORESTRY CO., LTD
Tên quốc tếMINH AN AGRICULTURE AND FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN GIA THÌN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:40:30
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988306251
Mã số thuế0318791836
Tên quốc tếAN LOC XANH IMPORT EXPORT TRADING CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN HỮU HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
8292
5510
0162
8299
0240
0163
0161
7500
5610
0322
1104
3290
1080
1079
2100
1062
0121
0127
0117
0128
0118
0150
6820
4933
0164
Mã số thuế0318785631
Tên viết tắtSKY VTETNAM AVIATION
Tên quốc tếSKY VIETNAM AVIATION TRAINING AND MANPOWER SUPPLY ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:40:41
Tên ngành nghề
4633
4662
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4753
4791
4784
4312
7820
7830
8560
5630
4330
1313
7810
5229
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164