NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Mã số thuế0313911120
Tên viết tắtJAMES CO., LTD
Tên quốc tếJAMES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HOÀN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:13:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4773
4771
4721
4711
4741
4512
4763
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7729
7730
7721
4312
7830
4610
8532
7990
8292
8211
8560
5630
7912
8559
8551
8552
4330
7490
9312
9311
7810
6622
0162
6209
0163
0161
5920
6619
9319
7410
7020
9329
8699
5210
4322
4321
1410
721
5610
0131
4311
7310
3230
2100
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0118
0150
6202
6820
4933
5022
4101
0164
5820
Mã số thuế0314003636-001
Tên quốc tếNHAT HOA LE COMPANY LIMITED – HA NOI CITY BRANCH
Người đại diệnBÙI THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:34:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
7911
8533
8531
8543
8532
5629
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1077
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0210
0150
0164
Phone0907215521
Mã số thuế0313937023
Tên viết tắtTANIGROUP JSC
Tên quốc tếTANIGROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM QUỐC BỬU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:36:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4543
4530
1030
7730
7710
4312
5621
4610
8130
7990
8292
8211
1812
4330
6492
8299
9633
0163
0161
5920
5912
6619
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0220
5210
6810
4322
4321
3320
6201
1410
0131
0132
4311
1073
1071
1104
1702
1520
3100
1392
2825
2817
1074
2220
1393
1079
1062
1430
1512
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
6202
6820
4931
8121
4222
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0934076888
Mã số thuế3901215380
Tên viết tắtTHIEN Y INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN Y IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ KIM PHƯỢNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:52:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4761
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
4610
7990
5510
0162
5229
8299
0240
0163
6499
0161
9329
1811
0220
0231
0311
0312
6810
5610
0131
0321
0322
8219
7310
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4299
0164
Phone0914065910
Mã số thuế3301551260
Người đại diệnNGUYỄN DÀNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Phú
Ngày thành lập2014-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:26:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314469730
Tên viết tắtTAM VUONG CO.,LTD
Tên quốc tếTAM VUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLA NGUYỄN THÀNH TÂM
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:28:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
2592
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0321
0322
1040
1622
03224
1621
1080
0121
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0116
0114
0210
0164
Mã số thuế0309848116-003
Người đại diệnTRẦN MINH MẪN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:54:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4632
4663
4773
4722
4520
0144
0145
0142
0141
1020
2592
4330
7410
4390
3320
1410
2591
3100
1392
3290
2420
2410
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
422
4299
4101
Phone0838134335
Mã số thuế0302590877
Tên viết tắtQUANGTHANH CO., LTD
Tên quốc tếQUANG THANH CONSTRUCTION AND SERVICE CO., LTD
Người đại diệnLÊ MINH QUANG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2002-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:44:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0939587535
Mã số thuế0310611834
Tên quốc tếBAN HUU ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ MINH TRIỀU
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:04:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4772
4530
4520
1020
7710
5621
7830
4610
8130
8211
8560
1812
2592
0162
9633
0163
0161
7410
1811
3600
5210
7320
5610
4311
7310
3100
1621
2023
2212
1629
2220
1062
3312
3315
3830
3811
8230
0123
0129
0150
4933
3821
Phone0916439843
Mã số thuế0313867908
Tên viết tắtSDCONS
Tên quốc tếSONG DINH TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐặng Phương Nhung
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:28:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4730
4761
4724
4753
4722
4772
1030
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8130
7990
8292
1812
7912
4330
7810
6209
0163
7110
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2022
2394
8230
0121
0123
0128
0124
0118
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101