NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Email[email protected]
Phone0984441368
Mã số thuế5801533954
Tên viết tắtDALAT UNIFARM CO., LTD
Tên quốc tếDALAT UNIFARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:21
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4753
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4610
8130
8292
0162
0163
0161
7110
7410
7020
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Email[email protected]
Phone0983618448
Mã số thuế0111021132
Tên viết tắtTDCOINTRASCO.LTD
Tên quốc tếTD CONSTRUCTIONINVESTMENT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:39:51
Phone02866888888
Mã số thuế0318907181
Tên viết tắtBENTIC IMPERIAL
Tên quốc tếBENTIC IMPERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:41:31
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4719
4721
4711
4791
4763
4722
4772
1050
1030
7740
6312
5621
5629
5510
5630
9312
9311
0162
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
9000
9319
7410
6419
9329
0220
0231
0311
0312
6810
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1074
1075
2023
1062
0232
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0122
0111
0112
0210
0150
6202
6820
4101
4102
1061
6311
0164
Phone0987682878
Mã số thuế5801533922
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:11
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4663
4723
1030
4312
5621
5629
5630
4330
8299
0163
0161
4390
0810
0220
5610
0131
0132
4311
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
4299
4101
4102
0164
Phone0368554198
Mã số thuế0318909090
Tên quốc tếPHU SON MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HOÀNG THIÊN LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0825993616
Mã số thuế0111020379
Tên viết tắtTECH SCIEN CERT
Tên quốc tếTSC TECHNOLOGY SCIENCE CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:10:02
Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4773
4741
1030
7740
8560
8559
7490
8299
0240
7110
7020
0810
0220
7120
6810
3320
6201
7222
7214
7221
7213
7320
7310
2391
2392
3312
3313
8230
0121
0128
0129
0118
0210
6202
5820
Phone0975364837
Mã số thuế1301144864
Tên quốc tếCÔNG TY TNHH TV & XD NHẬT QUANG HT
Người đại diệnNGUYỄN QUỲNH NHƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T13:39:50
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
7730
7710
4312
7830
8130
2592
4330
5229
7110
4390
3600
4322
4321
4329
4311
2395
2511
3290
3700
0129
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0344241826
Mã số thuế0318908971
Tên quốc tếLAM THUY MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRÚC EM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0111021012
Tên quốc tếNS INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:10:36
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4641
4663
4773
4741
4543
7730
7710
4312
8020
2592
4330
6209
7110
7410
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9512
3315
3700
0129
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0964727270
Mã số thuế0901186078
Tên quốc tếTRUÔNG PHAT HUNG YEN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:40:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
0162
0163
0161
5610
0131
0132
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164