NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy quả chứa dầu Tìm thấy 9369
Phone0986 712 737
Mã số thuế2400644161
Tên viết tắtVINOSA
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURE PRODUCTS AND FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Hùng Cường
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2013-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:21:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
0162
5221
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
3240
1622
1104
1072
1702
03224
3100
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
1820
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
49331
1061
0164
Phone0982563503
Mã số thuế6001611436
Người đại diệnPHẠM THỊ QUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2018-04-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:12:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312625046
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2014-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:32:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
1610
4610
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0321
0322
0170
1623
1622
03224
1621
1629
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3822
3821
Mã số thuế0313461672
Tên quốc tếVAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÔNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:32:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313482753
Tên quốc tếPHUONG LIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Liên
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:44:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0981724536
Mã số thuế3301628562
Tên viết tắtTINH HOA ANNAM CO., LTD
Người đại diệnCAO PHÚ HẢI
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:45:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4799
4791
1030
1101
0163
0161
0231
721
0131
1040
2023
2029
1629
1079
2100
1062
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Mã số thuế0313449361
Tên quốc tếTAN LUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tấn Luyện
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-19 00:01:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313425642-001
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC CHIỂU
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:14:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
7912
2592
4330
7490
0162
5229
5221
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0312
0892
4322
4321
4329
3320
0131
0322
4311
1040
1104
3290
2825
2829
2822
2824
2821
2910
1062
3092
3319
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0124
0129
0113
0122
0112
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0907215521
Mã số thuế0313937023
Tên viết tắtTANIGROUP JSC
Tên quốc tếTANIGROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM QUỐC BỬU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:36:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4543
4530
1030
7730
7710
4312
5621
4610
8130
7990
8292
8211
1812
4330
6492
8299
9633
0163
0161
5920
5912
6619
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0220
5210
6810
4322
4321
3320
6201
1410
0131
0132
4311
1073
1071
1104
1702
1520
3100
1392
2825
2817
1074
2220
1393
1079
1062
1430
1512
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
6202
6820
4931
8121
4222
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0983 5555 67
Mã số thuế0313071344-001
Người đại diệnTRẦN HOÀI ĐOÀN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:11:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4723
4721
4722
4530
7730
7710
4312
5621
7830
5629
5630
4330
7810
4390
6810
4322
4329
5610
0131
4311
2814
2816
2750
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1075
1920
1910
2790
3312
9511
9512
9521
9522
9529
0121
0122
422
421
4299
4101