NGÀNH NGHỀ: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Tìm thấy 26628
Email[email protected]
Phone0396022272
Mã số thuế1102089545
Tên viết tắtSEED EDUCATION SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếSEED EDUCATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ DIỄM THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T10:09:47
Tên ngành nghề
4761
0144
0146
0145
0142
0141
5621
7911
5629
8130
7990
8560
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
0162
0163
0161
7020
6810
7310
8230
0121
0126
0127
0123
0118
0150
4932
6311
Email[email protected]
Phone0984652385
Mã số thuế0110998743
Tên quốc tếHTA VINAINTORMATION TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T21:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4774
4773
4799
4719
4741
4761
4791
4742
4772
0146
0149
7729
7730
7710
6312
4610
8211
1812
6399
7490
0162
6209
8299
0240
9639
0163
0161
7420
7410
7500
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7320
8219
7310
3290
2610
2817
2620
2640
2630
2100
1820
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3812
3811
8230
0210
0150
6202
8129
6311
0164
3900
3822
3821
5820
Mã số thuế0901183694
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4771
4721
4512
4724
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
0149
7730
7710
4312
4513
4610
5629
1812
5630
9610
2592
4330
8610
8299
4390
8699
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0132
4311
0170
3290
3091
1820
3312
3319
3830
3812
3811
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0318877240
Tên quốc tếPOWER FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TUẤN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1610
8292
4330
0162
5229
0163
0161
6619
7410
0311
0312
5210
7120
6810
7320
0321
0322
7310
1073
1104
3100
1079
1062
9524
0121
0128
0119
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
1061
0164
Mã số thuế5901220112
Tên viết tắtCTY BÌNH MINH PHÁT BỐN
Người đại diệnVŨ VĂN BA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T17:09:52
Mã số thuế0901183856
Tên viết tắtPHUC HUNG HOME
Tên quốc tếPHUC HUNG HOME COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊVĂNPHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4741
4512
4724
4722
4772
4751
4541
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8010
7810
0161
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1701
1702
2012
2013
2211
2391
2029
2219
2220
1311
2021
2392
0121
0129
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0888201786
Mã số thuế0801444078
Tên viết tắtCÔNG TY DINH DƯỠNG GREENADD
Tên quốc tếGREENADD NUTRITION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T04:02:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4632
4773
4719
4730
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1010
1020
7730
7710
8299
2011
2023
2029
1080
1079
2021
2100
0150
4933
Mã số thuế5702180338
Người đại diệnHOÀNG VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:09:53
Tên ngành nghề
4649
4511
4789
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5320
5590
1610
4513
4610
5510
5225
0311
0312
0510
0520
3600
5210
3320
5610
0131
0132
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1622
1072
1702
1520
3100
1621
3520
1074
1075
1629
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
1061
3900
3822
3821
Mã số thuế0901183831
Tên viết tắtVẬT LIỆU XÂY DỰNG VĂN GIANG
Tên quốc tếVAN GIANG CONSTRUCTION MATERIALS TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T17:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4741
4512
4724
4722
4772
4751
4541
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8010
7810
0161
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1701
1702
2012
2013
2211
2391
2029
2219
2220
1311
2021
2392
0121
0129
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102