NGÀNH NGHỀ: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Tìm thấy 26628
Phone0462962699
Mã số thuế0106037458
Tên quốc tếVIETNAM HAI AN DEVELOPMENT AND INVESSTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TIẾN HƯỜNG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:02:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4663
4773
4730
4530
4520
4312
4513
5510
9321
0990
8299
7410
9329
0810
0220
0730
4322
4321
3320
5610
0131
4311
8230
0210
0150
6820
4940
4933
5022
421
4299
4101
Mã số thuế0106069682
Tên viết tắtSON HA FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếSON HA FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Minh Tuấn
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:57:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107016877
Tên viết tắtHPL GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếHIEN PHUONG LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ XIỀM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:37:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0912 051 889
Mã số thuế0107010064
Tên viết tắtCHIEN HUNG GREEN ENVIRONMENT JSC
Tên quốc tếCHIEN HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG CHIẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:18:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0983764578
Mã số thuế0108010028
Tên viết tắtNAM SON FOODS TRADING & PROCESSING COMPANY LIMITED
Tên quốc tếNAM SON FOODS CO., LTD
Người đại diệnTRẦN VĂN NAM
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2017-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:42:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5510
5630
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5610
0321
0322
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1079
1062
0121
0111
0112
0118
0150
4933
1061
Phone0435161780
Mã số thuế0106413409
Tên viết tắtHUONG LUA IMPORT AND EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếHUONG LUA IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN PHỐ
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2014-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4759
4721
4722
1020
4610
0162
8299
5210
0131
03224
1080
1062
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0972277135
Mã số thuế0109526168
Tên quốc tếVIET NAM AGRICULTURAL INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THÁI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-02-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:29:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7820
4610
7810
0162
8299
0163
0161
7110
7500
7214
7213
7320
0131
0132
0321
0322
1075
1080
2100
1062
8230
0121
0127
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4299
4101
4102
1061
0164
Mã số thuế0201572751
Tên viết tắtNAMANPROD
Tên quốc tếNAM AN TRADING SERVICES & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN LỆ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2014-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:26:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8292
0162
8299
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1072
1702
1621
3290
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0201163438
Tên quốc tếAKT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MẠNH KHOẺ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:43:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0933881555
Mã số thuế0107341108
Tên viết tắtTL INTERNATIONAL .,JSC
Tên quốc tếTHANH LONG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HẢI THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:30:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
6312
5621
7820
7911
4513
4610
8292
8560
8110
1812
5510
7912
4330
1313
0162
8299
5221
0240
0163
0161
7110
7410
1811
0810
0220
0311
3600
5210
4322
4321
3320
6201
1410
721
7320
5610
0322
4311
8219
7310
2593
1040
3212
3211
1702
03224
3100
2420
2829
2821
2599
2410
1080
1062
1820
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
8230
0150
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
3822
3821