NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các cấu kiện kim loại Tìm thấy 72289
Email[email protected]
Phone0978643868
Mã số thuế0111052250
Tên viết tắtDA369 JSC
Tên quốc tếDUC AN 369 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:08
Tên ngành nghề
0144
0145
1030
1010
1020
7730
1101
1610
7820
7830
8531
8130
8292
8211
8110
2432
2431
2592
7810
0162
0990
0910
8299
0240
8220
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
7120
3320
0131
0132
0321
0322
8219
7310
2591
1623
2814
2511
1071
2816
1040
3240
1622
2811
2818
1621
2815
2813
2822
2817
2821
2819
1075
1629
2812
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
8121
8129
1061
0164
Phone0908268625
Mã số thuế3604017650
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX - TM PHƯƠNG HOÀNG PHÁT
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:27
Email[email protected]
Phone0868939293
Mã số thuế4202023021
Tên viết tắtCÔNG TY CP CN VẬT LIỆU XANH
Người đại diệnTRẦN XUÂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:18
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4632
4663
4752
4753
7730
4312
7990
5510
2592
4330
7490
5229
0990
5225
5222
6619
7020
4390
0810
5210
4322
4321
0321
0322
4311
2591
2395
2511
1622
2011
1629
2399
9522
3830
8230
4229
4212
4101
3900
Email[email protected]
Phone0338591720
Mã số thuế2401021184
Tên quốc tếCHUANG ZHI XIN INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
5224
7730
7710
8130
8211
8110
7490
7810
7010
6209
5229
8299
5225
6920
7020
5210
7120
4321
3320
7212
7320
2511
2610
2620
2599
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9522
3315
8230
6202
4933
8121
8129
Phone0939911696
Mã số thuế1801788440
Người đại diệnTRẦN PHAN TẤN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:40:49
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4663
4762
4761
7729
7730
7710
8211
1812
2592
4330
6209
9000
7410
1811
4322
4321
4329
8219
7310
2395
2511
3290
2599
1820
3312
8230
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0975318551
Mã số thuế0111051183
Tên quốc tếLONGTRIP VIET NAM TOURISM AND EVENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:45
Tên ngành nghề
4649
4773
4771
4791
2396
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
3012
2432
2431
2592
8559
8551
8552
7490
9311
9321
6209
5229
8299
5225
8220
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
7410
9329
1811
7120
4321
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1621
2420
2513
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2022
2512
2392
2394
1820
8230
4933
5022
4932
4931
5021
4299
6311
Phone0385672871
Mã số thuế2301332845
Tên viết tắtHAI SON INVESTMENT INERASTRUCTURE DEVELOPMENT .,JSC
Tên quốc tếHAI SON INVESTMENT INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4690
4663
4759
4752
7729
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
5510
5630
2432
2431
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1701
2511
1709
2420
2512
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0367086603
Mã số thuế2301332877
Tên viết tắtVIESTELLA TECHNOLOGY VIET NAM COM., LTD
Tên quốc tếVIESTELLA TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:09
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4752
5224
7730
7740
7710
8292
2592
4330
7810
5229
8299
5225
4322
4321
4329
3320
2511
2593
2610
2013
2219
2220
3311
3312
4933
4101
4102
Email[email protected]
Phone0836920588
Mã số thuế0801448812
Tên viết tắtHA NAM MATERIALS CO.,LTD
Tên quốc tếHA NAM MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4761
4784
4763
4764
4543
4312
4610
2432
2431
2592
8299
6810
4311
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0933487048
Mã số thuế0318947931
Tên viết tắtMMA CONSTRUCHON AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếMMA CONSTRUCHON AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4753
4791
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4610
2431
4330
0240
7020
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1623
1701
2511
1709
1622
1702
2610
2599
1629
2220
2410
2512
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102