NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan Tìm thấy 220
Phone0975999939
Mã số thuế0316912901
Tên viết tắtSKY GROUP HOLDINGS
Tên quốc tếSKY GROUP HOLDINGS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH TẤN LỘC
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:17:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4641
4663
4512
4751
4530
4520
7710
6312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
3011
3012
2432
2431
2592
6622
6209
5229
7410
7020
0220
0231
6201
1410
7320
5610
7310
2591
1623
2511
2593
3020
3511
1622
3100
1621
2420
3030
2822
2710
2910
2930
2720
2599
1629
2920
2512
1391
1312
3311
3312
3830
0232
8230
3512
6202
4933
4932
4931
5021
5011
6311
Phone0913527845/081352784
Mã số thuế0201860742
Tên viết tắtKINGGRAB CO .,LTD
Tên quốc tếKINGGRAB COMPANY LIMITED
Người đại diệnTô Mỵ Châu
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:01:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
4513
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3020
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2420
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2211
2391
2640
2393
2599
2219
2220
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
3040
3092
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone19000326
Mã số thuế0109126931
Tên viết tắtSB VINA INVEST CO.,LTD
Tên quốc tếSB VINA TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ MINH NGUYỆT
Ngành nghề chínhVận tải hành khách hàng không
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:30:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4512
4722
4772
4543
4530
5224
9631
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8020
8560
8110
5510
5630
7912
8559
9620
4330
7490
8610
9312
9321
8620
7810
9103
5229
0990
8299
5225
5223
6619
7110
9319
6110
6190
6120
6130
9329
4390
0810
0722
0710
0510
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2420
3030
2829
2599
2410
2740
2651
2392
3312
3313
3315
3700
3811
8230
6820
4933
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone08230001986 - 088888
Mã số thuế5400491256
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2018-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-20 21:39:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
4799
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5621
5629
8130
7990
8110
5630
3011
3012
2432
2431
2592
4330
5229
5221
5222
5223
9700
4390
5210
6810
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2816
3020
3240
3212
3211
2811
2818
3230
3100
3290
3520
2420
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3091
3220
2910
2930
3099
2410
2920
2812
3250
3040
3092
3530
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0128
0119
0129
0150
6820
4920
4933
4912
4931
4911
5021
8121
422
4212
4211
421
4299
4101
4102
Mã số thuế0109001107
Tên viết tắtCQA GROUP
Tên quốc tếCQA GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC SỸ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2019-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-15 03:20:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4799
4791
7730
7740
7820
7830
4610
8560
1812
3011
3012
8559
9102
7490
6209
7410
9101
1811
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
7310
2680
2814
2816
3020
2731
2732
3511
2750
2811
2652
2818
3290
3520
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
3099
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
3040
3092
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
3512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone043 8571243
Mã số thuế0106886772
Tên viết tắtVIET NAM VNITC.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM VNITC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ VĂN DƯ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:48:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4721
4512
4722
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
1020
7730
7710
4312
6312
7911
8533
8531
8532
8211
8560
1812
6399
7912
3012
7490
7810
6209
8299
5221
5222
6619
5913
5911
9000
7410
7020
1811
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
4311
8219
7310
1040
3030
1102
1079
2100
1062
1820
8230
0128
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4212
4211
4299
4101
6311
5820
Phone028 2215 0707
Mã số thuế0315135748
Tên viết tắtSAM CORPORATION
Tên quốc tếSAM SERVICES & TRADING CORPORATION
Người đại diệnHUỲNH THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:42:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4641
4663
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4791
4742
4722
4772
4764
4541
4530
4312
1101
4513
1812
2592
8559
4330
6209
0990
0910
0240
9101
4390
1811
0899
0220
0891
0231
0722
0730
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2680
1701
1399
1709
1622
1104
1520
2420
2610
3030
2620
2710
1075
2023
2720
1102
2391
2640
1629
1200
2399
2410
2030
2660
2651
2630
2670
1080
1079
2100
1512
3510
1820
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0128
0210
0150
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0838445999 - 08384
Mã số thuế0313687528
Tên viết tắtSKYVIET
Tên quốc tếSKYVIET AIRLINES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÁI TRUNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách hàng không
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:41:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0108832081
Tên viết tắtIMPERIAL FLEET GROUP.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM IMPERIAL FLEET GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2019-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:13:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4652
4663
4530
4312
2592
8299
6810
3320
4311
3030
2829
2910
2930
2920
2651
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0314603827
Tên viết tắtMARTIN JSC
Tên quốc tếMARTIN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG HỮU KIÊN
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:50:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
1050
1030
1010
1020
1101
5320
1610
5629
5630
3011
3012
1313
5229
5221
5222
5210
3320
1410
5610
1103
1073
1071
1324
1399
3020
1040
3240
3212
3211
1104
3230
1072
1520
3100
1621
1392
3030
2825
2826
2829
2824
1074
3091
1075
3220
2910
2930
3099
1102
1200
1420
1311
1393
2920
3250
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3040
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
4920
4940
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5021
5011
1061