NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan Tìm thấy 220
Phone0328302399
Mobile0328302399
Mã số thuế0110626505
Tên viết tắtAI PLUS
Tên quốc tếAI PLUS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HUYỀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-17
Thay đổi giấy phép2024-02-17T03:39:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
7730
6312
4610
6209
8299
7110
6190
7120
3320
6201
7212
7211
2750
2610
3030
2829
2819
2620
2710
2640
2740
2651
2630
3312
8230
6202
6311
Phone0944521286
Mobile0944521286
Mã số thuế0601260845
Tên quốc tếDRONE - X COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM LÊ VŨ
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-11T17:34:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4641
4771
4751
2592
1313
1410
2591
1399
2811
2818
1392
2011
3290
3030
2813
2822
2819
3099
2013
2599
2220
2651
2812
3250
1430
1391
1512
3312
3319
3315
Email[email protected]
Phone0988507279
Mobile0988507279
Mã số thuế2400983100
Tên quốc tếNHAN HOA AUTOMOTIVE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN HOÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-01-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:38:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4641
4753
4541
4543
4530
4520
7730
4513
4610
7912
3012
2592
7490
8299
6619
7410
5210
6810
3320
1410
2511
2816
3020
3100
1392
3030
2829
2824
3091
2910
2930
3099
2220
2920
1512
3092
3311
3312
3319
3315
8230
6820
4933
4932
Email[email protected]
Phone0865829269
Mobile0865829269
Mã số thuế0110600803
Tên viết tắtSTP GROUP INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếSTP GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG SƠN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-13
Thay đổi giấy phép2024-01-13T10:40:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4711
4722
4772
0146
0149
1050
1030
1020
7730
4610
2592
0162
8299
0163
0161
7110
0810
0510
0520
4322
4321
4329
3320
0131
0132
2395
1076
1040
2818
2420
3030
2813
2819
2710
2012
2391
2393
2410
2733
2790
2651
1080
1079
2100
1062
2392
2394
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
1061
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0110589444
Tên viết tắtVIETNAM SPACE SATELLITE CORPORATION JSC
Tên quốc tếVIETNAM SPACE SATELLITE CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4652
4752
5224
6312
1610
4610
8533
8531
8532
1812
2432
2431
2592
4330
7490
6209
8299
7020
6190
1811
5210
4321
4329
3320
6201
1410
2591
1623
2814
2511
1399
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
1392
3290
2420
2610
2815
3030
2813
2829
2817
2819
2620
2710
2023
2513
3099
2013
2391
1920
2640
2029
2599
1420
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
2310
1430
3311
3312
3314
3313
3315
6202
4933
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone+82553425746
Mobile+82 55 342 5746
Mã số thuế0402219338
Tên viết tắtKPC VINA CO., LTD.
Tên quốc tếKP AEROSPACE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLEE JAI CHOON
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:42:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Email[email protected]
Phone0913917925
Mobile0913917925
Mã số thuế0318264942
Tên viết tắtSES SAIGON
Tên quốc tếSAIGON ENGINEERING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN CAO AN TRƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-01-17T04:09:50
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4762
4799
4761
4791
7730
1812
3011
3012
5229
5222
1811
7120
3320
7212
8219
3511
3030
1820
3312
3314
3313
9512
9521
3315
5012
5011
3900
Phone0979050689
Mã số thuế3301709973
Người đại diệnPHAN THANH TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 thành phố Huế
Ngày thành lập2022-03-15
Thay đổi giấy phép2025-10-29T16:13:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4759
4789
4773
4719
4721
4781
4730
4512
4722
4520
5224
1030
7730
7721
7710
4610
8110
5630
8559
7490
5229
8299
0163
0161
1811
5210
7120
4322
4321
3320
7214
0131
0132
2816
3030
2825
2829
2821
2012
2651
1080
2021
3312
3314
3313
3319
8230
4933
Email[email protected]
Phone0772277229
Mobile0772 2 77 229
Mã số thuế5702148341
Tên viết tắtORA-KIINVESTMENT JSC
Tên quốc tếORA-KIINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ MINH NGỌC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:56:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4632
4761
4763
4764
1610
7911
4610
5629
7990
8110
1812
5630
7912
3012
8559
8551
8552
5229
8299
5225
9639
6619
5913
5911
9000
9319
7020
9329
2591
1623
3240
3212
3230
3100
3290
3030
2829
2822
2599
1629
2399
9529
8230
4933
4932
Phone024 35766232
Mã số thuế0108221999
Tên viết tắtPHUC AN MEQ., JSC
Tên quốc tếPHUC AN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:15:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4789
4773
4721
4781
4741
4512
4761
4783
4742
4772
2396
7730
6312
1610
4610
8292
1812
6399
2592
4330
7490
6209
8299
6619
7110
7410
6190
4390
1811
3600
5210
4322
4321
3320
6201
7320
7310
2591
2511
2732
1622
3100
1621
2011
2610
3030
2822
2823
2817
2821
2620
2710
2023
2029
2599
1629
2399
2651
2630
3250
1079
2100
1820
9524
3312
3314
3313
3319
3700
3812
3811
8230
0128
6202
6820
4933
5022
4931
5021
4293
4229
4299
4101
4102
6311
3900
5820