NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan Tìm thấy 220
Phone02252828 881
Mã số thuế0202156056
Tên quốc tếAUTEL ROBOTICS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLI, MANLING
Ngành nghề chínhSản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2022-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-13 14:47:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02043858583
Mã số thuế2400764733
Người đại diệnLÊ MINH QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:03:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7740
7710
7820
7830
4513
5510
3011
3012
2592
7490
7810
5229
8299
5225
7410
5210
6810
3320
5610
2591
2511
2816
2593
3020
2731
2732
2750
3230
2610
3030
2822
2821
2819
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2599
2920
2733
2740
2790
2512
3040
3092
3311
3312
3314
3319
3315
3512
6820
4933
4932
Phone(84-24) 39422266
Mã số thuế0108816650
Tên viết tắtSVC ENERGY HOLDINGS
Tên quốc tếSOVICO ENERGY HOLDINGS COMPANY
Người đại diệnPHẠM KHẮC DŨNG
Ngành nghề chínhKhai thác dầu thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2019-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-15 22:18:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4663
7730
4312
4610
8211
4330
6420
0990
0910
8299
6619
7110
7020
4390
0810
0610
0620
0722
0710
7120
4322
4321
4329
3320
7212
4311
3511
3520
3030
3091
3099
3530
3312
3314
3313
3319
3315
6820
Phone028 3740 0178
Mã số thuế0302168263
Tên viết tắtSG MARINA CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếSAIGON MARINA CONSTRUCTION CO., LTD
Người đại diệnHÀ TÔN ĐỨC (JOHN DUC TON HA)
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2000-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:58:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
7730
7710
4610
7912
5229
6619
7110
7410
7020
6190
7120
6810
4329
7212
7211
3030
2393
3315
3700
6820
5011
4212
4299
4101
4102
Phone0979050689
Mã số thuế3301709973
Người đại diệnPHAN THANH TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 thành phố Huế
Ngày thành lập2022-03-15
Thay đổi giấy phép2025-10-29T16:13:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4759
4789
4773
4719
4721
4781
4730
4512
4722
4520
5224
1030
7730
7721
7710
4610
8110
5630
8559
7490
5229
8299
0163
0161
1811
5210
7120
4322
4321
3320
7214
0131
0132
2816
3030
2825
2829
2821
2012
2651
1080
2021
3312
3314
3313
3319
8230
4933
Phone0918285688
Mã số thuế0303273285
Tên viết tắtTUAN THANG CO., LTD.
Tên quốc tếTUAN THANG PHARMACEUTICAL MACHINERY CO., LTD.
Người đại diệnĐOÀN QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2004-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:10:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0938985558
Mã số thuế0316678257
Tên viết tắtNINE CLEAN CO., LTD
Tên quốc tếNINE CLEAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ KIM HẠNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2021-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:27:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4530
4542
4520
2396
4312
4513
3011
3012
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
3020
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2652
2818
3230
3100
3290
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2023
3220
2513
2910
2930
3099
2720
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2100
2310
2392
3040
3092
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983260111
Mã số thuế2601003168
Tên viết tắtHOP NHAT AN CO.,LTTD
Tên quốc tếHOP NHAT AN LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG KIM OANH
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:28:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4773
4771
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
8299
3020
3030
3091
2910
2930
3099
2920
3040
3092
3315
9529
Phone0941163468/097227845
Mã số thuế0202120370
Tên viết tắtJAVI GROUP
Tên quốc tếJAVI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Xuân Tín
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-08-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:24:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5310
4312
5320
1610
4513
3011
3012
2592
4330
5229
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
3020
3240
3212
1622
3211
3230
1702
3100
1621
3290
3030
3091
3220
2513
3099
2599
1629
3250
2512
3040
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0210
4933
4932
4931
4101
4102
Phone0912181539
Mã số thuế2700667145
Người đại diệnTẠ GIA PHƯƠNG
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2013-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:04:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4721
4512
4722
4530
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
1020
7730
7710
4312
6312
8533
8531
8532
8211
8560
1812
6399
4330
7490
7810
6209
5229
8299
6619
7110
5913
5911
9000
7410
7020
1811
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0311
0312
0892
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0321
0322
8219
7310
1040
3030
1102
1079
2100
1062
1820
8230
0128
6202
4933
4932
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820