NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác Tìm thấy 20067
Phone0356173201
Mã số thuế2301332725
Tên viết tắtFOD ELECTRICAL ENGINEERING (VIETNAM) CO., LTD
Tên quốc tếFOD ELECTRICAL ENGINEERING (VIETNAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnXIAO TIGANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:30
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
2592
8299
4390
6810
3320
7212
2511
2829
2640
2022
2651
3312
Phone0394035037
Mã số thuế3703326794
Tên quốc tếHIEU HUNG PHAT TRADING- PRODUCTION-CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T16:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
4530
4520
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
6209
8299
0163
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
7211
5610
4311
2591
2814
2511
2816
2593
3240
1622
2818
2815
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2819
2710
2513
2910
2599
2790
2651
2812
1079
2512
3311
3312
3314
3313
6202
4933
4293
4292
4299
4291
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone0982484854
Mã số thuế2301332556
Tên viết tắtSOHAIN.,JSC
Tên quốc tếSONG HAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình khai khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4663
4759
4520
7730
7710
4312
1610
5629
8211
2432
2431
4330
0990
0910
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4329
5610
4311
1623
2395
3511
1622
1621
2420
2829
2824
1629
2410
3312
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0975144733
Mã số thuế0402275170
Tên viết tắtTHANH THANH DUNG TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH THANH DUNG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T13:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4512
4761
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7110
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
1622
2811
2818
3100
1621
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0879414826
Mã số thuế2301332644
Tên viết tắtMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHAO, PING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
Phone0392920510
Mã số thuế0402274995
Người đại diệnHOÀNG THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:40:01
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4781
4791
4772
9631
4610
8292
8560
8110
9610
8559
8552
8620
8692
8299
9639
7213
7310
2829
2023
3250
2100
0128
0119
Email[email protected]
Phone0913523989
Mã số thuế2803164471
Tên viết tắtTH TRUÔNG THANH., JSC
Tên quốc tếTH TRUÔNG THANH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T07:40:06
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4773
7730
4312
4610
4330
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2816
2829
2822
6820
4933
Phone0906017183
Mã số thuế2401020568
Tên viết tắtTUAN DAO BG TRADING AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN DAO BG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4530
7730
4312
5590
1610
5621
4610
8130
8110
5510
4330
8299
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2750
1622
3230
3100
1621
3290
2829
2599
1629
2022
2512
2392
2394
3314
3700
0232
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
Email[email protected]
Phone0978721567
Mã số thuế5400555220
Tên quốc tếSU SU VIET HAN VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH HOÀNG ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:39:52
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4632
4759
4752
4773
4721
4722
0146
0149
0145
7911
5629
7990
5630
7912
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0161
6810
3320
5610
0321
0322
2591
2511
3212
3211
2811
2818
2813
2829
2822
2710
2599
2410
2512
3311
3312
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4299
4101
4102