NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Tìm thấy 9479
Mã số thuế0106146471
Tên viết tắtVIET NHAT INVEST.,JSC
Tên quốc tếVIET NHAT INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNHỮ ĐỨC SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 16:15:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4741
4512
4722
4541
4543
4530
1050
1030
1010
4513
1073
2511
2593
1104
2610
2824
2620
1074
3091
1075
2910
2930
2640
2599
2220
2410
2630
2512
1062
3092
Mã số thuế0314099938-001
Người đại diệnSHI DAILIANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2019-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:06:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4791
4742
2592
4330
1811
5210
3320
7320
2591
2814
2816
3290
2610
2813
2829
2824
2710
2640
2599
3311
3312
3314
3313
3319
9521
9522
Phone0906925273
Mã số thuế0314263803
Tên viết tắtTRUNGTIN CNC
Tên quốc tếTRUNG TIN CNC MECHANICAL CORPORATION
Người đại diệnTRẦN THÀNH THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:10:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4610
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
7310
2814
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2599
2812
4299
Mã số thuế0314179414-002
Người đại diệnKHƯU CẨM TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2018-10-17
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:09:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4511
4632
4641
4663
4771
4541
4312
1610
2592
4330
0161
7020
0220
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1622
2829
2824
2392
2394
3312
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0312067659-001
Người đại diệnTHÁI BÁ CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2014-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:26:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4663
4752
4723
4773
7730
4312
7911
4610
5629
7990
5510
7912
2592
4330
7490
5229
5221
5222
6619
7110
7410
4390
0810
7120
4322
4321
4329
3320
1410
721
5610
4311
2814
2816
2593
1392
2824
2391
2393
2651
2630
2392
3312
3700
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
Phone0983 5555 67
Mã số thuế0313071344-001
Người đại diệnTRẦN HOÀI ĐOÀN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:11:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4723
4721
4722
4530
7730
7710
4312
5621
7830
5629
5630
4330
7810
4390
6810
4322
4329
5610
0131
4311
2814
2816
2750
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1075
1920
1910
2790
3312
9511
9512
9521
9522
9529
0121
0122
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106298548
Tên viết tắtDAI HA VN INVESTMENT CO,.LTD
Tên quốc tếDAI HA VN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VĂN HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:53:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4632
4663
4711
4781
4761
4312
7911
8532
7990
2592
4330
6209
8299
7110
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7310
2511
2822
2824
2817
2821
2819
1629
2220
3311
3312
3314
3811
6202
422
421
4299
4101
6311
3821
Phone(0650) 6271 203
Mã số thuế3700604997-004
Người đại diệnLÊ THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:13:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0485822768
Mã số thuế0105579377
Tên quốc tếVIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT CONSULTING CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY
Ngành nghề chínhSản xuất đồ chơi, trò chơi
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2011-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:00:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4711
4761
4791
4763
4764
4530
7730
5621
7820
46101
7911
1812
5510
5630
7912
2592
4330
6209
5229
8299
5911
7020
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
721
7320
7310
2591
2814
2816
3240
3230
3100
3290
2815
2829
2822
2824
2819
2710
2740
2790
1820
3312
3314
3313
8230
6202
4933
4932
422
4299
5820
Phone0913521041
Mã số thuế0106738291
Tên viết tắtVINA NEWPRO CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM NEW PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG LAM GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:16:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4741
4512
4753
4791
4742
4764
4751
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4312
7911
4513
4610
8110
7912
4330
7490
0990
8299
7410
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2814
2511
1324
2816
2731
2732
2750
2818
2815
2813
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2710
2513
3099
2720
2599
1393
2733
2740
2790
2812
2512
3530
3510
3312
9511
3314
9512
9521
9522
9529
3700
8230
4101