NGÀNH NGHỀ: Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác Tìm thấy 5352
Email[email protected]
Phone0963868799
Mã số thuế0111036925
Tên viết tắtCAVALY CORPORAHON
Tên quốc tếCAVALYINDUSTRY, ENERGY, CONSTRUCTION AND PROJECT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4741
4512
4724
4791
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1020
7740
7710
4312
4513
4610
8130
8211
2431
4330
7490
6209
8299
8220
7110
7410
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1040
3091
2023
2910
2930
2399
2920
3312
3315
8230
0128
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone0986682828
Mã số thuế2500738102
Người đại diệnTRẦN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:23
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4752
4512
4541
7710
4312
4513
4610
5629
5510
9610
2592
9312
9311
0990
9319
9329
0810
0710
6810
4321
4329
5610
4311
2395
2750
3091
2910
2930
3099
2640
2920
2392
3092
2394
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
Email[email protected]
Phone0888622255
Mã số thuế5702182705
Tên viết tắtHƯƠNG ANH CRUISES
Tên quốc tếHUONG ANH CRUISES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HỮU HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T09:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4759
4752
4772
4543
4530
4542
4520
5224
9631
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
3011
3012
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
7490
6622
5229
8299
5222
7410
9329
8699
5210
6810
4322
4321
3320
5610
7310
2511
2750
2811
2513
2910
2640
2599
2410
3311
3315
9529
3830
6820
4933
5012
4929
4932
4931
5011
4299
Email[email protected]
Phone0588966688
Mã số thuế2301329264
Tên quốc tếNAM PHAT TRANSPORT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN BÁ PHÓNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4663
4752
4723
4773
4741
4730
4512
4761
4742
4541
4543
4530
4520
5224
7730
4312
5590
5621
7820
7830
4513
4610
5629
5510
5630
3011
3012
4330
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2910
2930
2920
3314
3313
9512
9521
3315
6820
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0973187108
Mã số thuế0901185934
Tên viết tắtCNC PRECISION MACHINING AND HOP PHAT LV TRADING CO., LTD
Tên quốc tếCNC PRECISION MACHINING AND HOP PHAT LV TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨHOÀILONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4530
5224
7730
1610
4610
2432
2431
2592
5229
5210
4322
4321
3320
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3211
2811
2818
1621
2420
2610
2815
2829
2822
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2910
2930
2013
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2790
2651
2512
2310
2392
3092
3311
3312
3314
3313
3315
3830
4933
4932
4931
Email[email protected]
Phone0989736638
Mã số thuế0111021728
Người đại diệnLÊ NGỌC TÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:10
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
7730
7710
4312
4610
4322
4321
4329
3320
2395
2824
2910
2393
2022
2392
2394
3312
4933
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0904221990
Mã số thuế0318907978
Tên viết tắtPROLIFT & CRANE HUB CO., LTD
Tên quốc tếPROLIFT & CRANE HUB COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:10:34
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4512
7730
7710
4513
5510
2592
3320
5610
2814
2816
2813
2824
2817
2821
2910
2930
2640
2920
2630
3312
3315
4933
4931
Email[email protected]
Phone0912422997
Mã số thuế0111021189
Tên quốc tếHUNG LOC PHAT SERVICE DEVELOP AND REAL ESTATE BUILD INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỒNG HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T19:10:14
Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4711
4741
4512
4742
4751
4542
4520
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4513
4610
7990
8292
8211
8560
5510
5630
7912
2431
8551
8521
8522
8552
4330
5229
7110
9000
4390
0810
0710
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2731
2750
1622
3211
3100
1621
2610
2620
2910
2930
1629
2410
2920
2733
2740
2630
3311
9524
3312
3314
9521
9522
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Email[email protected]
Phone0971761868
Mã số thuế0111020876
Tên quốc tếMINH KHANG GROUP TM & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:39:49
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4762
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
5621
4513
4610
5629
8292
1812
5630
4330
6209
5229
4390
1811
5210
6810
4322
6201
1701
1073
1071
1709
2732
2750
3212
2818
1072
1702
3100
2610
2817
2620
1074
1075
3220
2910
2930
2640
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1079
1820
3314
3313
6202
6820
4933
5022
5012
4221
4101
4102
5820