NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác Tìm thấy 10442
Phone0916003333
Mã số thuế2601122729
Tên viết tắtDT DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếDUY THINH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T16:10:28
Tên ngành nghề
4661
4620
4511
4773
4730
4512
4541
4530
4542
4520
5224
7710
4513
4610
8130
8292
8559
8521
8522
8523
6622
5229
9639
7110
7410
5210
7120
4322
4321
3320
2511
2816
2910
2930
2920
3312
3319
3315
4933
4932
Phone0388196559
Mã số thuế3703325631
Tên quốc tếWANRONG VIET NAM NEWMATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLUO, QINGGUO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T21:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4752
4530
4513
8292
8299
3320
2826
2829
2822
2817
2819
2930
3312
Phone0966198836
Mã số thuế0801448241
Người đại diệnNGUYỄNDUYĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:46
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4663
4759
4530
4542
4520
4312
7820
4513
4330
4390
0810
0510
4322
4321
4329
4311
2930
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0902006998
Mã số thuế0111042936
Tên viết tắtDEVELOPMENT COSMO CO.,LTD
Tên quốc tếDEVELOPMENT COSMO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:28
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4771
4512
4530
4520
7729
7730
7721
4312
4513
4610
8130
8211
8110
5510
9610
7912
8559
8521
8522
8523
4330
9311
5229
0990
8299
5225
5222
0163
6619
7110
9329
4390
0899
0810
0220
5210
6810
4329
5610
0321
1701
1076
3511
1702
3290
2819
2910
2930
2920
3311
3700
8230
0127
0210
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
Email[email protected]
Phone0936386288
Mã số thuế0111044274
Tên viết tắtTAM AN XNK CO.,LTD
Tên quốc tếXNK TAM AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4759
4752
4512
4543
7730
7710
4312
5621
4610
8110
1812
5510
7912
2432
2431
2592
4330
4390
1811
0810
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2732
2750
2652
2818
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2910
2930
3099
2720
2599
2220
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0119
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0962841189
Mã số thuế2601122503
Tên quốc tếMANH CUONG 88 MECHANICAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:42
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4759
4752
4530
4312
2592
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2593
2822
2930
2599
2512
3311
3312
3314
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone09132366750922515888
Mã số thuế0111041731
Tên viết tắtTHANG LONG HI TECH.,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG HIGH TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM DUY HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4773
4741
4742
4543
4530
4520
7710
4312
7911
4513
4610
7990
8020
1812
7912
2592
4330
7490
8299
7410
6190
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2511
2816
3020
2731
3511
2750
2610
2821
2819
2620
2710
2930
2720
2640
2599
2022
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone0378871750
Mã số thuế0111042809
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4741
4512
4761
4742
4772
4542
4520
7730
7710
5510
2592
4330
5229
8299
1811
4322
3320
5610
7310
2591
2511
1399
2816
2593
1621
2829
2821
2819
2930
2219
2220
2512
3311
3312
3314
3315
3830
4933
4932
8129
4299
Email[email protected]
Phone+8613584552666
Mã số thuế1102094922
Tên viết tắtCZJB MOTOR (VIET NAM) CO., LTD
Tên quốc tếCZJB MOTOR (VIET NAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnJIANG, JIAN WEI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:10:45
Ngành nghề
Email[email protected]
Phone0913428313
Mã số thuế4300907269
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV PCCC HÒA TIÊN
Người đại diệnNGUYỄN MINH THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T16:09:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4663
4541
4543
4530
4542
4520
1020
7730
7710
4312
4513
4610
8130
3011
2592
4330
0899
0810
0220
6810
4322
4321
3320
4311
2829
2930
2022
2920
2512
2392
3530
3830
0210
6820
4933
4932
4222
4221
4212
4299
4101
4102