NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Tìm thấy 19247
Email[email protected]
Phone0963752722
Mã số thuế0318931924
Tên viết tắtTUAN PHAT LIGHTING CO., LTD
Tên quốc tếTUAN PHAT LIGHTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:09:54
Email[email protected]
Phone0912078990
Mã số thuế0111040512
Tên viết tắtKEASONG KOREA
Tên quốc tếKEASONG KOREA CABLE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ MINH THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:09:52
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4759
4711
4741
4791
4742
1030
7730
7710
7911
4610
7990
6399
7912
8299
6190
7320
7310
2732
2750
2610
2813
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2812
2630
1079
8230
6820
Phone0336737839
Mã số thuế3604016008
Tên quốc tếHOANG AQUA SEAEOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHÙNG TUẤN NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4641
4722
7710
4610
8292
7120
6810
4322
4321
3320
7214
0321
0322
2732
3511
3290
2819
2710
2023
2012
2029
2740
2790
3250
1080
2100
3312
3314
3313
3512
4933
4221
3822
Phone0901700979
Mã số thuế0318931321
Tên quốc tếMPF EQUIPMENT SPARE PARTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC LÃM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4753
4791
4784
5224
7730
7710
4312
8292
1812
2592
4330
5229
7110
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2731
2732
2750
3100
2829
2710
2720
2640
2599
2220
2733
2740
2790
1820
3312
3314
3313
3319
4933
4931
4229
4221
4299
4101
4102
Phone0706394450
Mã số thuế3703323803
Người đại diệnNGUYỄN LÊ MINH NHỰT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
5224
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
6209
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
6202
4933
5022
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0978698345
Mã số thuế2700977549
Tên viết tắtD.C MANH DUNG PRODUCTION AND BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếD.C MANH DUNG PRODUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:40:06
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4652
4690
4759
4799
4791
4742
7730
4610
5229
8299
7410
4321
3320
2732
2750
2811
3290
2610
2813
2710
2640
2733
2740
2790
3312
3314
3313
3319
9521
9522
4933
Email[email protected]
Phone0913506248
Mã số thuế6001789934
Tên viết tắtHANOI GF., JSC
Tên quốc tếHANOI GREEN FARMINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI CÔNG LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4663
4542
4520
0146
0149
0145
1010
1020
2592
4390
0312
5210
6810
4322
4321
3320
0322
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2610
2822
2821
2620
2710
2640
1629
2733
2740
2790
2670
3530
3315
0113
0114
0111
0112
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0936084403
Mã số thuế0901187441
Tên viết tắtMR.D INTERIOR ARCHITECTURE CO.,LTD
Tên quốc tếMR.D INTERIOR ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÀNH ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:10:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
2396
7730
4312
1610
4610
1812
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1709
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2710
2720
2599
1629
2220
1393
2733
2740
2790
2394
3314
8230
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0902753333
Mã số thuế0111036273
Tên quốc tếTHINH PHAT ELECTRIC TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T12:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
2432
2431
2592
5210
3320
2591
2593
2731
2732
2750
2818
2610
2817
2819
2710
2640
2599
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
3319
Email[email protected]
Phone0878592351
Mã số thuế0111036234
Tên viết tắtXPTEK
Tên quốc tếXPTEK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4782
4774
4771
4741
4791
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
1812
2432
2431
2592
4330
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2680
1623
1701
2511
1709
2593
2731
2732
3240
2750
2652
2818
1702
1621
2011
3290
3520
2420
2610
2822
2817
2819
2620
2710
2023
2513
2012
2930
2720
2013
2640
2029
2599
1629
1420
2220
2410
2660
2740
2790
2651
2630
2670
2512
2021
2100
1430
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4922
4929
4921
4931
4222
4221
4212
4223
3900