NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 133
Phone02103774969
Mã số thuế2600252764
Tên viết tắtĐỨC THỊNH JSC
Tên quốc tếĐỨC THỊNH JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN NHẤT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2001-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:13:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46496
4652
46900
4663
47524
43120
60220
25920
43300
43900
0810
43221
43210
43290
43110
25910
23950
16291
23920
3319
4933
5022
42200
42102
421
42900
4101
Phone0983222727
Mã số thuế3702052572-001
Tên viết tắtCHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MTV TMDV PHAN HẢO
Người đại diệnPHAN VĂN CƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2018-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:22:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2600106442-006
Người đại diệnNGÔ QUỐC HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2011-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:26:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313782185
Mã số thuế0200781590
Người đại diệnĐOÀN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0200896016
Tên viết tắtTAN THANH DAT INVESCO.
Tên quốc tếTAN THANH DAT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:05:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46633
46496
46494
46614
46634
46591
46622
46635
46631
46613
46632
77301
77303
77302
7710
4312
8532
52299
5510
9610
9321
82990
52219
5222
9633
93290
08990
0810
5210
5610
0321
0322
32900
16291
23920
23941
8230
4933
5022
5012
422
42900
Phone0225 3531126
Mã số thuế0200583969
Tên viết tắtTAY AN - JSC
Tên quốc tếTAY AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN KIM THANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2006-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:20:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
47591
47593
47525
47592
47524
23960
77303
77101
1610
79110
43300
74909
8299
71102
71101
71103
71109
55101
08102
08101
08103
5210
71200
4322
43210
43290
5610
55103
55104
43110
73100
16230
23950
16220
3100
23910
23920
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02812 211 727
Mã số thuế4700189982
Tên viết tắtANNAM CO.,LTD
Tên quốc tếAN NAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRÁNG QUÂY HÙNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2009-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:14:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912380049
Mã số thuế2400392919
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VIẾT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2007-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:55:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0303888388
Mã số thuế2700559213
Tên viết tắtXUANTHANHGROUP., JSC
Tên quốc tếXUAN THANH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUYẾT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2010-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:13:41
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
46613
4541
4530
5224
23960
4312
4513
5510
79120
30110
25920
43300
09100
43900
0810
0610
0620
0710
36000
5210
4322
4321
5610
4311
23950
25110
28160
23920
2394
3510
33120
4933
49331
5022
5012
49312
49321
5021
5011
4299
41000