NGÀNH NGHỀ: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Tìm thấy 23153
Email[email protected]
Phone0936084403
Mã số thuế0901187441
Tên viết tắtMR.D INTERIOR ARCHITECTURE CO.,LTD
Tên quốc tếMR.D INTERIOR ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÀNH ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:10:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
2396
7730
4312
1610
4610
1812
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1709
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2710
2720
2599
1629
2220
1393
2733
2740
2790
2394
3314
8230
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0986199516
Mã số thuế0318929227
Tên viết tắtVISECON
Tên quốc tếVIETNAM SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ ĐẮC VĨNH THỊNH - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T12:09:46
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
4741
4784
2396
7730
7740
4312
4610
4330
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1622
2829
2824
2391
2393
2392
2394
9511
9512
9521
6820
4101
4102
Email[email protected]
Phone0378210295
Mã số thuế0111037189
Tên quốc tếDC HOME VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÍ VĂN CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T17:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4799
4791
4784
5224
4312
1610
4610
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
1629
2022
2394
9524
9529
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0852623939
Mã số thuế0111038231
Tên viết tắtGOXA JSC
Tên quốc tếGOXA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN NGHIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T17:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4511
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
4312
1610
4513
4610
4330
8299
5225
5221
0240
4390
0220
0231
5210
4329
4311
1623
2395
1622
1621
2011
2013
1629
2220
2394
8230
0128
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0975621716
Mã số thuế0700895677
Tên viết tắtCÔNG TY THANH LIÊM
Tên quốc tếTHANH LIEM CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG QUỐC ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:40:10
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
5224
7730
7710
4312
7911
4610
5510
7912
2592
4330
9321
8299
5225
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2394
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02163893171
Mã số thuế5200950103
Người đại diệnNGUYỄN MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:04
Phone0343141512
Mã số thuế2803163277
Người đại diệnDƯƠNG ĐỨC NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:09:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
5224
7730
4312
7830
8130
5510
5630
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
2392
2394
9524
6820
4933
4929
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0813521240
Mã số thuế0111036636
Tên quốc tếKHANH LINH INVESTMENT TRADING DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ CHUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:11
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3811
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3821
Email[email protected]
Phone0878538899
Mã số thuế0111035632
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T21:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4711
4724
4791
4763
4722
4772
0146
7730
7740
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
1313
8610
5229
0990
8299
5221
5222
6619
7110
9000
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0220
0722
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
1623
1399
1622
1104
3100
1621
3290
2610
2819
2640
2394
3312
3811
8230
0210
3512
6820
4933
5022
5012
4931
4911
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0917169078
Mã số thuế0318926882
Tên viết tắtNGUYÊN PHAT CONSTRUCTION MATERIALS JSC
Tên quốc tếNGUYÊN PHAT CONSTRUCTION MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T23:09:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
2396
7729
7730
7710
4312
4513
4610
4330
5229
0990
5225
7110
7410
0899
0810
5210
4322
4321
3320
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
3315
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102