NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị liên lạc Tìm thấy 36605
Phone0993881819
Mã số thuế0106027259
Người đại diệnVŨ VĂN LỢI
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2012-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:02:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4763
4772
4764
4520
5224
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
7990
8560
5510
7912
2592
8559
5229
8299
5221
5222
6619
7110
7410
7020
0810
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
4321
3320
5610
4311
2511
3240
2610
2620
2012
2220
2512
2392
3312
9511
9512
3812
3811
8230
0210
4933
5022
4932
4931
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0105986894
Tên viết tắtLCVN., JSC
Tên quốc tếVIET NAM LANGUAGE AND CULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THU HẰNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:05:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4632
4762
4723
4721
4781
4741
4761
4742
4722
7729
7730
6312
5621
7911
4610
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
9312
9311
9321
6209
5911
9000
9319
7020
9329
1811
6201
7320
5610
7310
1820
9511
9512
8230
6202
4933
6311
Phone0439367556 (68)
Mã số thuế0102358891
Tên viết tắtHONG HA TST CO., LTD
Tên quốc tếHONG HA TECHNOLOGY SERVICE & TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐặng Thị Kim Thu
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2007-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-02 03:04:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4511
4652
4759
4741
4512
7730
7710
4513
4610
8531
8532
8020
1812
2592
851
8551
8520
8552
6209
7110
7020
1811
7120
4322
4321
4329
3320
721
8219
2511
3290
2610
2825
2826
2829
2817
2821
2819
2710
2910
2930
2391
2640
2599
2920
2651
2670
3250
2512
3312
3314
3313
9512
6820
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone093855472
Mã số thuế0313540109
Tên quốc tếERPKING SYSTEM INTEGRATION CO., LTD
Người đại diệnHÀ CẨM PHÁT
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:05:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311716124
Tên viết tắtSAO MAI CONSULTING MANAGEMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSAO MAI CONSULTING MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG KIM PHƯỢNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2012-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:45:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
4742
7710
4312
6312
7820
7990
8211
1812
4330
7810
6209
6619
7020
4390
1811
4322
4321
6201
7320
4311
7310
9511
9512
6202
4101
6311
Mã số thuế0301430045-043
Người đại diệnHUỲNH VIỆT ANH
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2010-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:40:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312901264
Người đại diệnNguyễn Hữu Danh
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:48:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0935294666
Mã số thuế0109614488
Tên viết tắtVIET QUANG ELEC.,JSC
Tên quốc tếVIET QUANG ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY ĐIỀM
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:33:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4762
4759
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
6312
4513
4610
6209
8299
4321
3320
6201
7212
5610
7310
2750
2610
2620
2640
2790
9511
9512
9521
9522
8230
6202
6820
6311
5820