NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 28011
Mã số thuế0401808355
Tên viết tắtKPSOFT TDS CO.,LTD
Tên quốc tếKPSOFT TECHNOLOGY DEVELOPMENT SOFTWARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH HOÀNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2016-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:14:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0989612011
Mã số thuế0401782731
Tên viết tắtLANTRA TS ., LTD
Tên quốc tếLAN TRA TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRÀ THANH LÂN
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2016-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:13:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02438351333
Mã số thuế0107980256
Tên quốc tếHUA DENG SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU THỦY
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:11:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4791
4722
5621
4610
5629
5630
6399
8299
9633
9632
9000
9329
7320
5610
7310
8230
Mã số thuế0107363013
Tên quốc tếUNIO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ DUY TÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:54:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4632
4789
4719
4741
4772
7710
6312
4610
1812
6399
6209
5229
8299
7410
5819
1811
6201
7310
8230
6202
4933
4932
4931
6311
5812
5820
Phone0462698999
Mã số thuế0106287472
Tên quốc tếNEW WAVE MARKETING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Trung Thành
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:17:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314819590
Tên quốc tếTRADEMART COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH QUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:24:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4711
4741
4772
7730
6312
8560
1812
6399
6492
7490
6209
6619
6419
7020
7320
7310
2023
9511
8230
6202
6311
Mã số thuế0313935604
Tên viết tắtHONG LAM EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếHONG LAM EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:11:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4632
4772
6312
7911
4610
8531
8532
7990
8211
8560
1812
6399
8559
851
8551
8520
8552
7490
7810
5229
6619
7410
7020
9329
6201
7320
5610
8219
7310
8230
6311
Phone8530724
Mã số thuế0304051905
Tên viết tắtKEN CO.,LTD
Tên quốc tếKNOWLEDGE ENGINEERS CO.,LTD
Người đại diệnLƯƠNG VIỆT PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2005-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:41:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0304599603
Tên viết tắtL.P.C CO.,LTD
Tên quốc tếLUU PHU CUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trung Lưu
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2006-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:23:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4663
4530
7730
7710
4312
4610
8532
6399
7490
7110
7410
7020
6810
4322
4321
4329
3320
6201
3312
3313
6820
4933
4932
422
421
4299
4101