NGÀNH NGHỀ: Hoạt động phát thanh Tìm thấy 609
Phone0975957090
Mã số thuế2803129011
Người đại diệnBÙI VĂN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 07:09:42
Email[email protected]
Phone0858131666
Mã số thuế0110819793
Tên quốc tếHOAI NAM INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-23 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-23 06:09:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4512
4530
4520
5224
5310
4312
6022
5320
6312
8130
8211
6399
9620
4330
5914
0162
6209
5229
5225
0163
0161
5920
5912
6619
7110
5913
6010
5911
6391
9101
6021
7020
6110
6190
6120
6130
4390
0810
5210
4322
4321
6201
0131
4311
2395
2393
3315
3830
3811
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
6311
0164
3900
3821
5813
5812
5820
5811
Phone0966858569
Mã số thuế2803127991
Người đại diệnTRỊNH XUÂN LỤC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-08-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-22 11:09:45
Tên ngành nghề
4773
4799
4791
7729
7730
7721
7710
6022
1812
5914
6209
9633
9632
5920
7420
5913
6010
5911
9000
7410
6021
6120
9329
1811
4329
6201
8219
7310
8230
6202
5820
Phone0962765546
Mã số thuế4900913271
Tên viết tắtMSX GROUP
Tên quốc tếMAU SON XANH ENTRANCE JOINT STOCK CÒMPANY
Người đại diệnĐẶNG LINH CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-08-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-13 09:40:33
Phone0347137540
Mã số thuế0601270498
Tên quốc tếMEDIA VN TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI BẢO HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 14:09:58
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4773
4741
4791
5224
7730
7721
6312
4610
8110
1812
6399
5914
7490
5920
5912
7420
5913
6010
5911
9000
7410
6391
6021
1811
5210
7320
7310
8230
4933
6311
Phone0833406681
Mã số thuế0601270508
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 13:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4782
4771
4741
4753
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
5510
2592
4330
5914
7490
5920
5912
7420
5913
6010
5911
7410
6110
4390
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1520
1392
1420
1393
1430
1391
1512
2392
1511
8230
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0352598353
Mã số thuế2400996653
Tên quốc tếTRUONGHAO GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-08-03
Thay đổi giấy phép2024-08-03T22:09:55
Email[email protected]
Phone0869869395
Mã số thuế0110827258
Tên viết tắtHTCOMS CO., LTD
Tên quốc tếHTCOMS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 15:09:58
Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4652
4632
4663
4762
4759
4789
4711
4741
4761
4791
4763
4722
4772
4764
4751
7722
7730
7721
7710
6022
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
6399
7912
5914
6209
5920
5912
7420
6010
5911
7410
6021
6110
6190
6120
6130
6201
7320
5610
8219
7310
8230
6202
4933
4932
4931
8121
8129
6311
Phone0982333305
Mã số thuế1702261237
Tên quốc tếHA TIEN VNSHOP TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Ngày thành lập2022-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:13:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
6022
6312
6399
5914
6209
5920
7420
6010
7410
6021
6110
6190
6120
6130
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
6202
6311