NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 43722
Phone0983545848
Mã số thuế3002024675
Người đại diệnMAI THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2016-02-03
Thay đổi giấy phép2023-05-30 08:46:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912 229520
Mã số thuế0900868487
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2013-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:46:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988 862132
Mã số thuế0900878326
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC PHÁP
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2014-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:47:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912382193
Mã số thuế0801250594
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH NGỌC
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2018-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:11:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone03203850088
Mã số thuế0801206193
Tên quốc tếNHAN THIEN TAM MTV VEGETARIAN FOOD CO.,LTD
Người đại diệnHÀ DUY TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2017-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:30:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4759
4723
4773
4761
4722
1050
1030
7730
7710
5590
5621
7830
7911
4610
8292
8110
5510
7490
9411
9491
9633
7410
8810
1811
5210
4321
1410
721
5610
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1075
2023
1079
1062
2392
3530
3830
3700
3811
8230
0118
0210
4933
5021
4101
1061
Phone01688211648
Mã số thuế0801182619
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC KHUÊ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tứ Lộc
Ngày thành lập2016-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:40:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4512
4530
4520
4312
4513
4330
4329
4311
3830
3812
3811
4933
4932
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone03203744655/09121060
Mã số thuế0800991568
Tên quốc tếHAT NGOC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HẠT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tứ Lộc
Ngày thành lập2012-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 23:00:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4663
4773
4722
0146
7730
4312
4610
5629
7990
4330
0810
0311
0312
5210
4322
4321
5610
0131
0321
0322
4311
03224
1920
2392
3830
3812
3811
4933
49329
422
421
4299
3822
3821
Phone0973116369
Mã số thuế5400424404
Tên viết tắtTHIEN TAN VIET CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN TAN VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VĂN PHU
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2013-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:09:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4543
4530
4520
0146
0145
4312
1610
2592
4330
6209
0810
0220
4322
4321
4329
4311
2511
1104
1621
1629
3312
3319
3700
3812
3811
0210
0150
4933
4931
421
4101
3822
3821
Phone0913285599 - 09868
Mã số thuế4900208706-001
Người đại diệnPHẠM XUÂN NGỰ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cao Phong - Tân Lạc
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:21:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4653
4620
4632
4663
0149
7730
1610
7911
4610
8130
5510
7912
2592
5221
9632
7110
0810
0220
0722
0710
3600
4322
5610
0322
4311
2395
1622
1104
1629
3510
3700
3812
3811
0210
4933
4932
8129
422
421
4299
4101
3822
3821