NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 43722
Email[email protected]
Phone0988886003
Mã số thuế3703326674
Tên quốc tếDAI BAO CHAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T06:09:52
Email[email protected]
Phone0966508389
Mã số thuế2401020617
Tên quốc tếDONG BAC JOINT STOCK COMPANY -HTG
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:10:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8030
8020
8110
8010
6492
5229
8299
5225
5222
5210
5610
1071
1076
1040
1075
1079
1062
3830
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
3900
Phone0962742280
Mã số thuế3604017097
Người đại diệnBÙI VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:40:11
Email[email protected]
Phone0976822579
Mã số thuế6101303019
Tên viết tắtGMT KON TUM JSC
Tên quốc tếGMT KON TUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HƯƠNG TÍCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:10:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5590
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0362246935
Mã số thuế2301332605
Tên viết tắtNO.L INTERNATIONAL INVEST CO., LTD
Tên quốc tếNO.L INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4773
4741
4742
7730
8299
6619
7020
4329
3320
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3830
3812
3811
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0963151551
Mã số thuế5400555206
Tên quốc tếPHUC LOC BRICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH TRỌNG ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:40:01
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4632
4663
4752
4722
4543
4530
4520
7730
4312
7911
7990
7912
8559
4330
7810
8299
5225
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
0322
4311
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0976555789
Mã số thuế3703326120
Người đại diệnBÙI XUÂN HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T05:39:55
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4312
4330
7110
4390
4322
4321
4329
4311
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0358678959
Mã số thuế3502545517
Tên viết tắtKNALOGISTICS
Tên quốc tếKNA LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T08:40:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4772
5224
7730
7710
7820
4610
8110
2592
5229
5225
5221
5222
5223
7110
7020
5210
7120
1623
1622
3311
3319
3830
3811
4933
5022
5120
5012
4931
8129
Email[email protected]
Phone0961055668
Mã số thuế2803164305
Tên viết tắtNAM TIEN CTI .,JSC
Tên quốc tếNAM TIEN CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINTSTOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐỨC BẢY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T13:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4721
4741
4753
4791
4742
4722
4751
2396
0146
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1610
5621
5629
5510
5630
2592
4330
1313
5229
0990
7410
4390
0810
0220
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
1623
1622
1621
1392
1075
1629
3830
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0972123589
Mã số thuế2500738938
Tên quốc tếKGROUP ENVIRONMENT AND MECHANICAL THERMAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4610
8531
8532
8560
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7310
2591
2395
2814
1701
2511
2816
2593
2731
3511
3290
2610
2813
2620
2710
2513
2013
2640
2599
2220
2022
2740
2651
2630
2670
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6202
6820
4933
5022
4931
5011
8129
4229
4221
4212
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821