NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác Tìm thấy 4290
Mã số thuế0313445695
Tên quốc tếDANG HAI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG LÊ HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:38:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314995998
Người đại diệnHỒ PHI HÙNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:40:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4530
4520
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5320
1610
4513
5629
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1623
1701
1622
1702
03224
3100
1621
1629
9511
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0906298375
Mã số thuế0107715000
Tên viết tắtAMH VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếAMH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HOAN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:29:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4512
7730
4312
1610
7911
4610
7990
5510
7912
4330
6209
8299
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0722
3600
7120
4322
4321
4329
721
5610
4311
1623
2395
1622
3100
1621
3520
2013
2211
2212
1629
2220
3250
2392
3312
3830
3700
3812
3811
0230
0210
4933
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0103392736
Tên viết tắtHUNGTRIVICO.,JSC
Tên quốc tếHUNG TRI VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG THƯ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2009-02-20
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:05:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4761
4753
4751
4520
1030
7710
4312
1812
5510
2592
4330
0162
6209
8299
0240
0163
0161
6190
4390
1811
0220
0231
4322
4321
4329
7320
5610
4311
2731
2732
2750
2610
2817
2620
2640
2733
2740
2630
0230
8230
0210
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4101
Phone0437570495
Mã số thuế0106008778
Tên viết tắtLEESON COMMODITIES.,JSC
Tên quốc tếLEESON COMMODITIES INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-10-09
Thay đổi giấy phép2023-07-14 19:35:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4711
4741
1610
4610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0730
0710
4322
4321
4329
1623
1622
1621
1629
2410
1080
0230
0210
6820
0164
Phone016462 80621
Mã số thuế0107144653
Tên quốc tếHA QUANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:44:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
4610
8130
9321
0162
0163
0161
0220
0231
0131
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982725813
Mã số thuế0106514340
Tên viết tắtHUONG VIET CLEAN FOOD.,JSC
Tên quốc tếHUONG VIET CLEAN FOOD TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG DUY
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:41:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0437633662
Mã số thuế0105399776
Người đại diệnĐỖ XUÂN SĨ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2011-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:02:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4723
4782
4771
4719
4721
4741
4761
4722
4764
4530
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
7911
4513
4610
7990
8292
7912
2432
2431
2592
4330
0162
5229
0990
8299
0240
0161
6619
6190
0810
0610
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
4322
4321
3320
1410
7320
5610
0321
0322
7310
2680
1103
2731
3240
1104
2610
2824
1102
2640
2630
3312
9511
3830
3811
0230
8230
0121
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6202
4940
4933
5022
4931
5021
Phone0437877137
Mã số thuế0104409799
Tên viết tắtPVV IC.,JSC
Tên quốc tếPVV INDUSTRY CIVIL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH ĐỨC PHÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2010-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:48:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4753
5224
2396
0146
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
8130
5510
7912
2592
7810
5229
0240
7110
4390
0810
0220
0231
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2391
2393
1629
2392
2394
3312
0230
8230
0118
6820
4920
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0862759591
Mã số thuế5800692197-001
Người đại diệnTRẦN MINH THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2013-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:39:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4651
4620
4652
4663
4541
4543
4530
2396
4312
6110
0810
0220
0891
0231
0892
3600
4322
4321
4329
3320
721
0131
4311
1621
2391
2740
3314
3313
3700
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0124
0129
0122
0210
4933
4299
3821