NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả
Tìm thấy 28422
| Phone | 0949124686 |
| Mã số thuế | 2803164792 |
| Người đại diện | NGUYỄN THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T18:09:55 |
| [email protected] | |
| Phone | 0986591321 |
| Mã số thuế | 0111048543 |
| Tên quốc tế | OWR RESEARCH ORGANIZATION AND CONTENT REVIEW WORLD RECORD JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ ĐẠI LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T17:10:07 |
| [email protected] | |
| Phone | 0989038529 |
| Mã số thuế | 0111048790 |
| Tên viết tắt | KIÊN TRÚC KHÔNG GIAN XANH |
| Tên quốc tế | GREEN SPACE ARCHITECTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN HỒNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T16:39:47 |
| [email protected] | |
| Phone | 0933201209 |
| Mã số thuế | 4700297000 |
| Người đại diện | PHẠM THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T14:39:47 |
| Phone | 0979319941 |
| Mã số thuế | 0318943990 |
| Tên viết tắt | NAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION JSC |
| Tên quốc tế | NAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | DIỆP THẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T08:10:48 |
| Phone | 0971208778 |
| Mã số thuế | 0318947610 |
| Tên quốc tế | DAI CAT VUONG CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANYLIMITED |
| Người đại diện | LUYỆN SỸ LIÊN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T16:09:46 |
| Phone | 0909351331 |
| Mã số thuế | 0318947307 |
| Tên quốc tế | TAM PHAT AGRICULTURAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG NGỌC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T13:10:22 |
| [email protected] | |
| Phone | 0986591321 |
| Mã số thuế | 0111048550 |
| Tên quốc tế | OWR ASSOCIATION ORGANIZATION WORLD RECORD JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ ĐẠI LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T17:10:12 |
| Phone | 0846086186 |
| Mã số thuế | 1301146318 |
| Tên viết tắt | CTY CP AGRIMEX BÊN TRE |
| Tên quốc tế | AGRIMEX BEN TRE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HUỲNH BẢO LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T08:40:09 |
| Phone | 0814865286 |
| Mã số thuế | 4202022772 |
| Người đại diện | ĐÀM THỊ NGỌC ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T08:11:00 |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- …
- 2.843
- Trang sau »