NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0989988322
Mã số thuế0318823446
Tên viết tắtNONG SAN VIET INVESTMENT JSC
Tên quốc tếNONG SAN VIET IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-25
Thay đổi giấy phép2025-01-25T15:45:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
1030
5621
4610
5629
5630
0163
0161
7020
5210
6810
5610
0131
0132
1077
1076
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
6820
4933
0164
Email[email protected]
Phone0901298089
Mã số thuế0318822114
Tên viết tắtSANDO DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSANDO DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH HÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T15:16:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4773
4771
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
5621
4610
5629
5630
5610
1520
9523
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
Phone02462671407
Mã số thuế0110945847
Người đại diệnLƯƠNG ĐỨC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:15:18
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4799
4721
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
5621
4610
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7020
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
3290
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0981127968
Mã số thuế1900696977
Tên viết tắtARIYAS BAC LIEU CO., LTD
Tên quốc tếARIYAS BAC LIEU COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T14:39:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
1030
7740
4312
7911
7990
8211
8560
5510
5630
7912
4330
7010
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2013
8230
0121
0127
0128
0129
0114
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Email[email protected]
Phone0854479555
Mã số thuế0110945692
Tên viết tắtQUINGO
Tên quốc tếQUINGO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:15:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1610
4610
8292
0163
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1702
1621
1075
1629
1079
1062
0121
0126
0127
0128
0119
0118
1061
Phone0916539667
Mã số thuế3101135062
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T08:09:46
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4773
5224
4312
1610
4610
8130
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5222
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
1621
1629
1910
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
4940
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0989781000
Mã số thuế6101300314
Tên viết tắtC.TY TNHH MTV BẢO TÍN TẦY NGUYÊN
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T09:13:19
Tên ngành nghề
4620
4632
1030
7729
7730
7721
7710
8130
8110
0162
0240
0163
0161
7020
0231
7214
0131
0132
1077
1076
1079
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913250383
Mã số thuế5000903113
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T16:44:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
0146
0145
1030
1010
1020
7710
1101
5590
5621
7911
7990
5510
5630
7912
4330
0163
3600
6810
4322
4321
5610
0131
0132
1103
1104
1075
1102
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4931
4222
4229
4221
4212
3821
Phone0918911866
Mã số thuế5200946386
Tên viết tắtTHANG GIA VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHANG GIA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIỄU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T14:15:18
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4632
4663
1030
4312
1610
5510
9329
4390
0899
0810
0220
0722
0710
0721
6810
4329
3320
5610
4311
1623
1622
1621
2420
2599
1629
2410
2392
3830
0121
0127
0128
0129
0210
4933
4299
4101
4102
Phone0963613888
Mã số thuế1702307202
Tên quốc tếANZ PHU QUOC GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DUY CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-01-21
Thay đổi giấy phép2025-01-21T16:16:09
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4723
4773
4721
4722
5590
5621
7911
5629
8560
5510
5630
7912
4330
7810
7110
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
6820
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101