NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Email[email protected]
Phone0835687381
Mã số thuế0111019535
Tên viết tắtF1GROUP
Tên quốc tếF1GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T13:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4759
4752
4773
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0899
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1622
1104
1621
2011
1075
2012
2029
1629
1079
2021
2100
1062
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4921
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Email[email protected]
Phone0982506333
Mã số thuế0111021044
Tên viết tắtHCBIOPHARM LLC
Tên quốc tếHCBIOPHARM LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnMAINGUYỄNTHÙYLINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T15:39:46
Email[email protected]
Phone0888337999
Mã số thuế1001297108
Tên viết tắtTHU VU REAL ESTATE
Tên quốc tếTHU VU REAL ESTATE DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:40:12
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4511
4632
4663
4759
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
5590
1610
5621
4513
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7410
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1622
3100
1621
1629
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Email[email protected]
Phone0908866999
Mã số thuế0111018002
Tên viết tắtMONCADA CO
Tên quốc tếMONCADA TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:09:57
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
1313
0162
0240
0163
0161
0220
0231
1410
0131
0132
2680
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1709
2816
1076
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2818
1072
1702
1520
1621
2610
2813
2825
2826
2829
2817
2821
2819
2620
1074
1075
2720
2640
1629
2030
1393
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
1062
1430
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Email[email protected]
Phone0982481568
Mã số thuế5600349521
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM&DV MINH MAI MMTN
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TOẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T14:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4752
4723
4721
4711
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
7820
7830
7911
5629
8130
7990
5510
7912
7490
7810
0162
8299
0163
0161
4390
8691
8699
5210
5610
0131
0132
7310
1073
1071
1104
1075
2029
1079
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
6820
4933
4932
8121
8129
4101
4102
0164
Phone0976247316
Mã số thuế1402204566
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T21:09:46
Phone0912068159
Mã số thuế3101138345
Tên quốc tếLINH GIANG INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤN THĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T09:39:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1101
5590
5621
8560
5510
8559
8512
8511
8551
8552
4330
9321
0162
5229
0240
0163
7110
9329
4390
0810
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1077
1076
1040
1104
3100
1102
1079
3700
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0210
0150
4933
5022
4922
5021
4222
4293
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0948365266
Mã số thuế6200126603
Tên viết tắtCAO NGUYÊN TEA.,JSC
Tên quốc tếCAO NGUYÊN TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:09:54
Phone0913321388
Mã số thuế2601120827
Người đại diệnTRẦN VĨNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T13:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4632
4690
4759
4773
4711
4722
0146
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0311
0312
3600
7120
4322
4329
7212
7320
0131
0322
1623
1709
1040
2813
2825
2821
1075
2012
1629
2220
2651
1080
1062
3312
3830
3700
3811
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3821
Mã số thuế0402271056
Người đại diệnLÊ THỊ NI NA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:39:56
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0146
0149
0145
0141
8299
0131
0132
0321
0322
2029
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150