NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0633515758
Mã số thuế5801282556
Tên quốc tếTAN CONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH TẤN CÔNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:51:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913694117
Mã số thuế5801283292
Tên quốc tếLANG NIEP ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLĂNG VĂN NIỆP
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989 078 311
Mã số thuế6101187637
Người đại diệnTRỊNH PHÚ LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2015-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:05:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế6101002357
Tên viết tắtSAO VÀNG ĐẮK TÔ CO.,LTD
Tên quốc tếLIMITED LIABILITY COMPANY MEMBER OF GOLD STAR DAKTO
Người đại diệnLÊ ANH TÚ
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 02
Ngày thành lập2011-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:58:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
5510
4330
5229
4390
1811
0810
0891
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
1701
1622
1104
1702
2393
2392
2394
3830
3811
0117
4933
422
421
4299
4101
Phone0904998088
Mã số thuế0106914652
Tên viết tắtHAVIDO VN .,LTD
Tên quốc tếHAVIDO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:46:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4610
8299
1811
0891
0131
1709
2012
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0210
4933
4932
Phone0914316875
Mã số thuế0107010120
Tên viết tắtMINH GIANG GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếMINH GIANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Thị Thấm
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:45:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0106876615
Người đại diệnVũ Trọng Giáp
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:27:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4781
4761
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
5210
0131
1071
1040
1072
1074
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
1061
Mã số thuế0106050956
Tên viết tắtVITA VIET NAM PC CO .,LTD
Tên quốc tếVITA VIET NAM PRODUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH TẬP
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:02:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4541
4543
4542
5621
7911
4513
5629
7990
5510
4330
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4329
0321
0322
1622
1520
03224
1392
2013
2220
2022
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
422
4299
4101
Phone0984563577
Mã số thuế0107652287
Tên quốc tếTHANH LONG TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:37:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5510
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2591
0170
1073
2511
1071
2593
1040
1072
2825
1074
1075
2599
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Mã số thuế0201881245
Tên viết tắtANH DANG PRODECO.,LTD
Tên quốc tếANH DANG PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NGỌ
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:39:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
4312
7911
4610
8532
7990
5510
7912
4330
7490
0162
8299
5221
5222
0163
0161
7020
4390
0312
5210
4329
5610
0131
0322
4311
03224
3100
8230
0121
0117
0119
0113
0112
0118
0150
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
0164