NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone076.3875946
Mã số thuế1601545088
Tên viết tắtBON CO.,LTD
Tên quốc tếBON COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2011-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:26:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0303656859-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI TRINH
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:53:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4752
7730
8541
8531
8542
8532
8560
8559
851
8520
7490
6209
7110
7410
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6202
422
421
4299
Phone0969 078 066
Mã số thuế6400397262
Tên viết tắtVIGREEN FERTILIZER.,JSC
Tên quốc tếVIGREEN FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THƠ
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2018-11-07
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:28:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4711
1030
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0131
0132
2012
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0112
0210
0164
Phone0941599668
Mã số thuế0106934546
Tên viết tắtTRUST ID.,JSC
Tên quốc tếTRUST INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnThào Thị Phương
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8130
7990
5510
7912
3011
2592
4330
1313
7490
5229
0990
8299
0240
5912
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1324
1399
3211
1702
1520
1392
2011
2012
1920
1629
1311
1393
1080
1430
1391
1312
1512
3312
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0433511199
Mã số thuế0107249423
Người đại diệnĐOÀN QUỐC TRƯỞNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
0170
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4101
0164
Phone0903 711 963
Mã số thuế0314604958
Tên viết tắtTHIEN NHAN HIGH TECH COSMETICS CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN NHAN HIGH TECH CHEMICAL PHARMACEUTICS COSMETICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY TRUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:52:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
7490
0162
0163
0161
7420
7410
7500
721
7220
0131
1103
1104
2023
1102
2029
1080
1079
2100
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
0164
Mã số thuế0313428410-001
Người đại diệnTHIỀU SĨ DUY
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-07-31
Thay đổi giấy phép2023-07-17 03:56:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0908342176
Mã số thuế0108495566
Tên viết tắtSBT VIETNAM BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếSBT BIOTECH .,JSC
Người đại diệnQUẢN NGỌC TÚ ANH
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:20:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4724
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7710
6312
5621
7911
7990
8560
5510
5630
7912
8559
7490
9312
9311
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7020
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6311
0164
Phone0986 712 737
Mã số thuế2400644161
Tên viết tắtVINOSA
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURE PRODUCTS AND FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Hùng Cường
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2013-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:21:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
0162
5221
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
3240
1622
1104
1072
1702
03224
3100
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
1820
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
49331
1061
0164
Phone01679507287
Mã số thuế2901813678
Người đại diệnTrần Văn Thắng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164