NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0916724266
Mã số thuế2803161826
Tên quốc tếVIETNAM - RUSSIAIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNDUYNGỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:09:52
Tên ngành nghề
4511
4632
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
5629
5510
5630
4330
0162
8299
0240
0163
0161
9329
4390
0220
0231
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
1623
1622
3100
1621
1629
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone09812984790967044739
Mã số thuế4300906836
Tên viết tắtCÔNG TY KD NSTP NGỌC ANH
Người đại diệnNGÔ THỊ TƯỜNG VY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:40:29
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0810
0231
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
Email[email protected]
Phone0967259889
Mã số thuế0111022383
Tên viết tắtDT GLOBAL BRANDING CO., LTD
Tên quốc tếDT GLOBAL BRANDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:40:14
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0916936767
Mã số thuế5901221356
Tên viết tắtCÔNG TY XD&VT THIÊN KIM
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:10:34
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1030
0162
0163
0161
6810
7214
0132
0321
0322
2392
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
Email[email protected]
Phone0984441368
Mã số thuế5801533954
Tên viết tắtDALAT UNIFARM CO., LTD
Tên quốc tếDALAT UNIFARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:21
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4753
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4610
8130
8292
0162
0163
0161
7110
7410
7020
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0368554198
Mã số thuế0318909090
Tên quốc tếPHU SON MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HOÀNG THIÊN LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0344241826
Mã số thuế0318908971
Tên quốc tếLAM THUY MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRÚC EM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964727270
Mã số thuế0901186078
Tên quốc tếTRUÔNG PHAT HUNG YEN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:40:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
0162
0163
0161
5610
0131
0132
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Phone0933586878
Mã số thuế1801785961
Tên viết tắtSALA CỒN SƠN
Tên quốc tếSALA CON SON LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG XUÂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T20:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4761
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7490
9312
9311
9321
9103
5229
8299
0163
0161
9000
9319
9329
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1040
3511
1075
1080
1079
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
4932
4931
5021
0164