NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone08-38340855 - 094496
Mã số thuế0312068444
Tên quốc tếBAMBOO EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM NGỌC THÙY
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:10:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4663
4312
1610
5621
4610
8532
5629
9610
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1623
1622
03224
1621
1629
1080
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314306768
Tên viết tắtORIGINS HOLDINGS
Tên quốc tếORIGINS GROUP HOLDINGS COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG MINH BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:57:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4723
4773
4721
4781
4724
4753
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
4312
5621
7911
4610
7990
8292
7912
4330
7490
0162
5229
0163
0161
7110
9329
4390
0899
5210
4322
4321
4329
721
5610
0131
0322
4311
7310
1103
1040
1104
3290
2012
0121
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
421
4299
4101
1061
0164
Mã số thuế0314805830
Tên viết tắtSAI GON FRUIT JSC
Tên quốc tếSAI GON FRUIT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN MINH TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:05:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0982260415
Mã số thuế5400484361
Người đại diệnĐỖ THỊ TÝ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:23:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone01678026677
Mã số thuế5500524970
Tên viết tắtTUAN CHUYEN GE., JSC
Tên quốc tếTUAN CHUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THANH TUÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Yên - Bắc Yên
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979 667 840
Mã số thuế2400740637
Tên viết tắtPHONG TRANG SFA.,JSC
Tên quốc tếPHONG TRANG SEAFOOD FORESTRY AGRICULTURE PROCESSING AND PRODUCTION JOINT SOTCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN PHONG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:40:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4653
4632
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0322
1622
1629
1080
1062
0121
0127
0117
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0935 995 666
Mã số thuế2400766709
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGHIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2015-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:24:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1020
1313
0131
1623
1701
1073
1071
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1629
1200
1420
1311
1080
1079
1062
1430
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Phone0985763890
Mã số thuế2400773537
Tên viết tắtSANG HIEN GE.. JSC
Tên quốc tếSANG HIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐÌNH THUẦN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2015-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:46:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone079 828423
Mã số thuế2200213802
Tên viết tắtS.T.T
Tên quốc tếSOCTRANGSUGAR TRANSPORT JOINTSTOCK COMPANY
Người đại diệnMAI HOÀNG PHÚC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2003-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:42:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913308285
Mã số thuế2600912851
Tên viết tắtFORIMEX VIET NAM JSC
Tên quốc tếFORIMEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:59:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
1101
1610
5621
5510
1313
0162
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2029
1629
1200
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
1061
0164