NGÀNH NGHỀ: Trồng hoa hàng năm
Tìm thấy 308
| Phone | 05236500541 09847 |
| Mã số thuế | 3100800069 |
| Người đại diện | NGUYỄN DUY KHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Trồng hoa hàng năm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn |
| Ngày thành lập | 2011-12-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 15:57:37 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 02973863571 - 09399 |
| Mã số thuế | 1701353245 |
| Tên viết tắt | CIC KGU |
| Tên quốc tế | KIENGIANG URBAN DEVELOPMENT JOINT - STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VƯƠNG MINH TÂM |
| Ngành nghề chính | Trồng hoa hàng năm |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2010-04-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 13:33:51 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0773877848 |
| Mã số thuế | 1700542754 |
| Tên viết tắt | TIPHA., JSC |
| Tên quốc tế | TIEN PHAT CONSTRUCTION SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN TUYẾT KIỀU |
| Ngành nghề chính | Trồng hoa hàng năm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Rạch Giá |
| Ngày thành lập | 2007-05-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 18:05:18 |
| Phone | 05112601228 |
| Mã số thuế | 0401431067 |
| Người đại diện | NGUYỄN HUY CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Trồng hoa hàng năm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-07-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 07:52:21 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 2700640337 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN THIỆU |
| Ngành nghề chính | Bán buôn hoa và cây |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2012-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 14:44:56 |
| Ngành nghề |
| Phone | 02103837646/09827500 |
| Mã số thuế | 2600727672 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY NAM XIÊM |
| Tên quốc tế | NAM XIÊM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN HỒNG NAM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-03-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 14:36:31 |
| Phone | 0915-547229 |
| Mã số thuế | 2700508610 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2009-10-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 04:56:01 |
| Phone | 0971816816 |
| Mã số thuế | 6001177120 |
| Người đại diện | Nguyễn Thẩm Phán |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin |
| Ngày thành lập | 2011-06-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 16:32:06 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0905284131 |
| Mã số thuế | 0401427624 |
| Tên viết tắt | NPS |
| Tên quốc tế | NAM PHU SON SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Truyền |
| Ngành nghề chính | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2011-06-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:59:58 |
| Phone | 0913993609 |
| Mã số thuế | 1702054713 |
| Tên viết tắt | FIVE STAR FOOD PHU QUOC |
| Tên quốc tế | FIVE STAR FOOD PHU QUOC TRADING CONSTRUCTION LIMITED COMPANY MEMBER |
| Người đại diện | ĐỖ QUỐC VIỆT |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2016-07-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-20 15:43:35 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- « Trang trước
- 1
- …
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- …
- 31
- Trang sau »