NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường bộ khác Tìm thấy 189760
Phone0886686950
Mã số thuế0106619329
Tên viết tắtILSD CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL LOGISTICS SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:16:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4782
4773
4711
4741
4512
4761
4753
4791
4722
4772
4764
4541
4530
5224
7710
6312
7911
4513
4610
7990
8292
7912
6209
5229
8299
5225
5221
5222
5210
7320
5610
7310
1079
2100
8230
0128
4933
5022
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone02438363333
Mã số thuế0106831533
Tên viết tắtHANOI LIMO CO.,LTD
Tên quốc tếHA NOI LIMO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-04-22
Thay đổi giấy phép2022-02-15 17:21:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0246686658
Mã số thuế0106764742
Tên viết tắtSOCHITHANHNAM., JSC
Tên quốc tếSOCHI THANH NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Văn Lâm
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:47:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4759
4752
4789
4773
4520
7730
7710
4312
4610
8130
8110
4330
0990
8299
7410
4390
0810
0722
0710
0510
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2732
3290
2733
3312
3830
3700
3812
3811
0118
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0987793689
Mã số thuế0106796504
Tên viết tắtDIGITAL APPLICATION TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếDIGITAL APPLICATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐÌNH TRONG
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:13:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4791
4742
5224
5310
7730
7710
6312
4513
4610
1812
6399
2592
8559
6209
5229
8299
6619
7110
7410
7020
6190
1811
5210
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
7310
3100
2610
2829
2817
2620
1820
3312
9511
9512
8230
6202
4933
4932
4299
4223
6311
5820
Phone0166 603 8418
Mã số thuế0107591161
Tên viết tắtLANDA FASHION CO., LTD
Tên quốc tếLANDA FASHION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Thị Thơm
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:18:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01238559707
Mã số thuế0107599227
Tên viết tắtGIA NGUYEN INTERNATIONAL ., JSC
Tên quốc tếGIA NGUYEN INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT PHƯƠNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:19:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4711
4781
4512
4761
4724
4772
4541
4543
4530
5224
7729
7710
5621
7820
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
9610
7912
6492
7810
5229
8299
6619
7110
7410
7020
1811
5210
3320
5610
1820
8230
6820
4933
4932
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0988458989
Mã số thuế0107311350
Tên viết tắtSHYPPOST., JSC
Tên quốc tếSHYPPOST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRƯỜNG
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:42:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4641
4759
4752
4782
4774
4772
4543
4530
5224
5310
7710
5320
6312
7911
7990
8560
5510
6399
7912
6209
5229
8299
5221
5222
7410
6190
5210
3320
6201
1410
721
1701
1709
3290
1629
1420
1430
6202
4940
4933
5022
4932
4931
5021
4101
6311
5820
Phone0904380345
Mã số thuế0106922237
Tên quốc tếHUNG DAI PHAT SX TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:08:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4761
4753
4722
4772
4543
4530
9631
0144
0142
0141
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
4312
5590
5621
7820
7830
7911
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8551
8552
4330
1313
7490
9311
9321
5229
5225
0163
7110
9000
9319
7410
9329
4390
0810
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
8219
1622
1104
1392
1075
1629
1311
1079
1430
1312
8230
0121
0127
0128
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0107445121
Người đại diệnPHẠM QUANG DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:42:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
7911
7990
5510
4330
8299
7410
4390
0610
0620
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2750
2610
2824
2817
2640
2660
2630
2670
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107512434
Tên viết tắtLIMI VN
Tên quốc tếLIMI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI TRUNG DŨNGNGUYỄN THỊ TỐ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:10:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4759
4723
4719
4711
4781
4741
4761
1030
1010
1020
7710
5621
4610
5629
8130
8110
5630
5610
4933
4912
4932
4931
8121
8129