NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0589305305
Mã số thuế0111020918
Tên quốc tếQUANG HOANG INTERNATIONAL TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÙ QUỐC QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T20:09:54
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4781
4741
4761
4753
4722
4772
4751
4541
4530
4520
5224
5310
1030
7730
7710
5320
4513
4610
5229
8299
5221
5222
5210
2750
2599
2920
2790
6820
4933
4912
5022
4932
4931
4299
Mã số thuế2803161463
Người đại diệnHÀ ĐỨC MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4799
4721
4711
4741
4791
4742
4722
5224
5310
1030
1010
1020
7730
7710
5320
5621
4610
5629
8292
5630
6209
5229
8299
5225
6190
5210
6201
1040
1075
1079
6202
4933
4932
4931
Email[email protected]
Phone0969136785
Mã số thuế2500737490
Người đại diệnLÊ MẠNH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:09:58
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4761
4753
5224
5310
4312
5320
4610
4330
5229
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3290
2829
2822
2821
2819
3312
3314
3319
3700
4933
4912
4932
4911
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0904212816
Mã số thuế5702182335
Tên quốc tếNAM TIEN TRANSPORT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TƯỜNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:39:54
Phone0919636933
Mã số thuế2200816712
Người đại diệnNGUYỄN THÁI MINH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:39:50
Ngành nghề
Email[email protected]
Phone0977129435
Mã số thuế5300832992
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:09:52
Phone0973720461
Mã số thuế4601634093
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:09:46
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4641
4663
4752
4722
5224
5310
5320
4330
5225
5221
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4329
4311
2814
2811
2930
1910
3311
3315
4933
4912
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
Phone0933888383
Mã số thuế0111019750
Tên viết tắtMINCHANG.CO.LTD
Tên quốc tếMINCHANG VIETNAMIMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ANH MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:39:44
Email[email protected]
Phone0912260604
Mã số thuế0111018820
Tên viết tắtPHU HUNG TRADING DASI CO., LTD
Tên quốc tếPHU HUNG TRADING DEVELOPMENT AND SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGẦN HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
5224
5310
7710
5320
7911
4610
7990
8292
7912
5229
5225
8220
5210
4933
4922
4929
4921
4932
4931